TP-LINK Neffos N1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.1.1 Nougat
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 2.5 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4000 x 3008 pixels، 12.03 MP
Pin
Pin
3260 mAh

TP-LINK Neffos N1 Giá


TP-LINK Neffos N1 Thông số chính


Thương hiệu
TP-LINK
Mẫu
TP-LINK Neffos N1
Phiên bản
TP-LINK Neffos N1
Bí danh
TP908A
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 7.1.1 Nougat
CPU
4x 2.5 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T880 MP2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4000 x 3008 pixels، 12.03 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3260 mAh
Trọng lượng
165 g، 5.82 oz

TP-LINK Neffos N1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TP-LINK
Môhình
TP-LINK Neffos N1
Phiên bản
TP-LINK Neffos N1
Danhmục
Smartphones
Bí danh
TP908A

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154.4 mm
  • 6.079 in
Chiều rộng
  • 76.1 mm
  • 2.996 in
Trọng lượng
  • 165 g
  • 5.82 oz
độ dày
  • 7.5 mm
  • 0.295 in
Màu sắc
  • Gray
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4000 x 3008 pixels
  • 12.03 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.24 µm
  • 0.001240 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
Secondary rear camera - 12 MP (monochrome)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX386 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ mở (w)
f/2.2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.2 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.1.1 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.5 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2500 MHz
Gpu
ARM Mali-T880 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
1000 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 11.5 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3260 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.961 W/kg
Thân máy (eu)
1.604 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2250 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2340 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2130 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2020 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
269 ppi
3840 mAh

Đánh giá của người dùng cho TP-LINK Neffos N1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn