TP-LINK Neffos A5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie Go Edition
Màn hình
Màn hình
152.15 mm، 5.99 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5 MP,
Pin
Pin
3050 mAh

TP-LINK Neffos A5 Giá


TP-LINK Neffos A5 Thông số chính


Thương hiệu
TP-LINK
Mẫu
TP-LINK Neffos A5
Phiên bản
TP-LINK Neffos A5
Bí danh
Neffos A5، TP7032A، TP7032C
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie Go Edition
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-T820 MP1
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
5 MP,
Màn hình
152.15 mm، 5.99 in
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
3050 mAh
Trọng lượng
188 g، 6.63 oz

TP-LINK Neffos A5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TP-LINK
Môhình
TP-LINK Neffos A5
Phiên bản
TP-LINK Neffos A5
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Neffos A5
  • TP7032A
  • TP7032C

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.8 mm
  • 6.409 in
Chiều rộng
  • 78 mm
  • 3.071 in
Trọng lượng
  • 188 g
  • 6.63 oz
độ dày
  • 9.75 mm
  • 0.384 in
Màu sắc
  • Emerald Green
  • Monet Color
  • Dark Grey

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 5 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 152.15 mm
  • 5.99 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Chiều rộng
  • 68.04 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.08 mm
  • 5.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.15 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie Go Edition

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T820 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3050 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2250 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2340 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2130 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2020 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
269 ppi
3840 mAh

Đánh giá của người dùng cho TP-LINK Neffos A5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn