TCL P550U

Hệ điều hành
Hệ điều hành
LeWa mini OS (Android 4.4.2 KitKat)
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2200 mAh

TCL P550U Giá


TCL P550U Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL P550U
Phiên bản
TCL P550U
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
LeWa mini OS (Android 4.4.2 KitKat)
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T760 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
178 ppi
Độ phân giải
480 x 854 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
2200 mAh
Trọng lượng
200 g، 7.05 oz

TCL P550U Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL P550U
Phiên bản
TCL P550U
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 152 mm
  • 5.984 in
Chiều rộng
  • 79 mm
  • 3.11 in
Trọng lượng
  • 200 g
  • 7.05 oz
độ dày
  • 9.95 mm
  • 0.392 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
480 x 854 pixels
Mật độ điểm ảnh
178 ppi
Chiều rộng
  • 68.45 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 121.78 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.64 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
LeWa mini OS (Android 4.4.2 KitKat)

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T760 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2500 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
393 ppi
5010 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2150 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4500 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho TCL P550U


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn