TCL Stylus 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
172.97 mm، 6.81 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8190 x 6144 pixels، 50.32 MP
Pin
Pin
4000 mAh

TCL Stylus 5G Giá


TCL Stylus 5G Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL Stylus 5G
Phiên bản
TCL Stylus 5G
Bí danh
T779W
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 12
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MC2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8190 x 6144 pixels، 50.32 MP
Màn hình
172.97 mm، 6.81 in
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Độ phân giải
1080 x 2460 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
213 g، 7.51 oz

TCL Stylus 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL Stylus 5G
Phiên bản
TCL Stylus 5G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
T779W

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 169.6 mm
  • 6.677 in
Chiều rộng
  • 76.5 mm
  • 3.012 in
Trọng lượng
  • 213 g
  • 7.51 oz
độ dày
  • 8.98 mm
  • 0.354 in
Màu sắc
Lunar Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8190 x 6144 pixels
  • 50.32 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.64 µm
  • 0.000640 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 5 MP (ultra-wide)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Pixel size - 1.12 µm (#2)
  • Angle of view - 118° (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Pixel size - 1.75 µm (#3)
  • Fourth rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#4)
  • Pixel size - 1.75 µm (#4)
Mô-đun
Samsung S5KJN1SQ03

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 172.97 mm
  • 6.81 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2460 pixels
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Chiều rộng
  • 69.53 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 158.38 mm
  • 6.24 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.16 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MC2
Tốc độ đồng hồ gpu
955 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n25)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.25 W/kg
Thân máy (usa)
1.25 W/kg
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2150 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4500 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2500 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
393 ppi
5010 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho TCL Stylus 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn