Tecno Phantom 8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
HiOS 2.0 (Android 7.0 Nougat)
Màn hình
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
CPU
CPU
4x 2.6 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
3500 mAh

Tecno Phantom 8 Giá


Tecno Phantom 8 Thông số chính


Thương hiệu
Tecno
Mẫu
Tecno Phantom 8
Phiên bản
Tecno Phantom 8
Bí danh
Phantom8
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
HiOS 2.0 (Android 7.0 Nougat)
CPU
4x 2.6 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T880 MP2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
386 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3500 mAh

Tecno Phantom 8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Tecno
Môhình
Tecno Phantom 8
Phiên bản
Tecno Phantom 8
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Phantom8

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159.95 mm
  • 6.297 in
Chiều rộng
  • 79.5 mm
  • 3.13 in
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
  • Champagne
  • Đen
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
Secondary rear camera - 13 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 5120 x 3840 pixels
  • 19.66 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 144.78 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
386 ppi
Chiều rộng
  • 70.98 mm
  • 2.79 in
Chiều cao
  • 126.19 mm
  • 4.97 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.66 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
HiOS 2.0 (Android 7.0 Nougat)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.6 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2600 MHz
Gpu
ARM Mali-T880 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
1000 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
256 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3050 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR4X
268 ppi
3750 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR3
271 ppi
3750 mAh
Tecno Boom J8
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR3
268 ppi
3750 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
268 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Tecno Phantom 8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn