Tecno Phantom X

Hệ điều hành
Hệ điều hành
HiOS 7.6 (Android 11)
Màn hình
Màn hình
170.18 mm، 6.7 in
CPU
CPU
2x 2.05 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8190 x 6144 pixels، 50.32 MP
Pin
Pin
4700 mAh

Tecno Phantom X Giá


Tecno Phantom X Thông số chính


Thương hiệu
Tecno
Mẫu
Tecno Phantom X
Phiên bản
Tecno Phantom X
Bí danh
AC8
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
HiOS 7.6 (Android 11)
CPU
2x 2.05 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G76 MC4
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8190 x 6144 pixels، 50.32 MP
Màn hình
170.18 mm، 6.7 in
Mật độ điểm ảnh
385 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
4700 mAh
Trọng lượng
201 g، 7.09 oz

Tecno Phantom X Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Tecno
Môhình
Tecno Phantom X
Phiên bản
Tecno Phantom X
Danhmục
Smartphones
Bí danh
AC8

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.5 mm
  • 6.437 in
Chiều rộng
  • 73.8 mm
  • 2.906 in
Trọng lượng
  • 201 g
  • 7.09 oz
độ dày
  • 8.7 mm
  • 0.343 in
Màu sắc
  • Starry Night Blue
  • Monet Summer

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8190 x 6144 pixels
  • 50.32 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.2 µm
  • 0.001200 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • Dual Pixel PDAF
  • Quad-LED flash
  • Secondary rear camera - 13 MP (telephoto)
  • Sensor model - GalaxyCore GC02M1B (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Foal length (35 mm equivalent) - 50 mm (#2)
  • 2x optical zoom (#2)
  • PDAF (#2)
  • Third rear camera - 8 MP (ultra-wide)
  • Sensor model - GalaxyCore GC02M1 (#3)
  • Sensor size - 1/4" (#3)
  • Pixel size - 1.12 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.3 (#3)
  • Angle of view - 120° (#3)
  • AF (#3)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/1.3"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • Secondary front camera - 8 MP (ultra-wide)
  • Sensor size - 1/4" (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Angle of view - 105° (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2"

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 170.18 mm
  • 6.7 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
385 ppi
Chiều rộng
  • 71.32 mm
  • 2.81 in
Chiều cao
  • 154.52 mm
  • 6.08 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
91.62 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
HiOS 7.6 (Android 11)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.05 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2050 MHz
Gpu
ARM Mali-G76 MC4
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4700 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Under-display optical fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint
720 x 1520 pixels
LPDDR3
271 ppi
3750 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
256 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3050 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR4X
268 ppi
3750 mAh
Tecno Boom J8
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR3
268 ppi
3750 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
268 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Tecno Phantom X


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn