Tecno Spark 8P

Hệ điều hành
Hệ điều hành
HiOS 7.6 (Android 11)
Màn hình
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
CPU
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
50 MP,
Pin
Pin
5000 mAh

Tecno Spark 8P Giá


Tecno Spark 8P Thông số chính


Thương hiệu
Tecno
Mẫu
Tecno Spark 8P
Phiên bản
Tecno Spark 8P
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
HiOS 7.6 (Android 11)
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G52 2EEMC2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
50 MP,
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
Mật độ điểm ảnh
400 ppi
Độ phân giải
1080 x 2408 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Pin
5000 mAh

Tecno Spark 8P Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Tecno
Môhình
Tecno Spark 8P
Phiên bản
Tecno Spark 8P
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.51 mm
  • 6.477 in
Chiều rộng
  • 76.05 mm
  • 2.994 in
độ dày
  • 8.85 mm
  • 0.348 in
Màu sắc
  • Turquoise Cyan
  • Atlantic Blue
  • Iris Purple
  • Tahiti Gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 50 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.6
đặc điểm
  • Quad-LED flash
  • Secondary rear camera - 0.08 MP (AI lens)
  • Aperture size - f/2.0 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 167.64 mm
  • 6.6 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2408 pixels
Mật độ điểm ảnh
400 ppi
Chiều rộng
  • 68.6 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 152.96 mm
  • 6.02 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.15 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
HiOS 7.6 (Android 11)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G52 2EEMC2
Tốc độ đồng hồ gpu
820 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
256 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3050 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR4X
268 ppi
3750 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR3
271 ppi
3750 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
268 ppi
4000 mAh
Tecno Boom J8
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR3
268 ppi
3750 mAh

Đánh giá của người dùng cho Tecno Spark 8P


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn