Tecno Phantom X2 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
HiOS 12 (Android 12)
Màn hình
Màn hình
172.72 mm، 6.8 in
CPU
CPU
1x 3.05 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.85 ARM Cortex-A710، 4x 1.8 ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 258 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8190 x 6144 pixels، 50.32 MP
Pin
Pin
5160 mAh

Tecno Phantom X2 Pro Giá


Tecno Phantom X2 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Tecno
Mẫu
Tecno Phantom X2 Pro
Phiên bản
Tecno Phantom X2 Pro
Bí danh
AD9
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
HiOS 12 (Android 12)
CPU
1x 3.05 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.85 ARM Cortex-A710، 4x 1.8 ARM Cortex-A510
GPU
ARM Mali-G710 MC10
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8190 x 6144 pixels، 50.32 MP
Màn hình
172.72 mm، 6.8 in
Mật độ điểm ảnh
387 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB، 258 GB
Pin
5160 mAh
Trọng lượng
201 g، 7.09 oz

Tecno Phantom X2 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Tecno
Môhình
Tecno Phantom X2 Pro
Phiên bản
Tecno Phantom X2 Pro
Danhmục
Smartphones
Bí danh
AD9

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.61 mm
  • 6.481 in
Chiều rộng
  • 72.65 mm
  • 2.86 in
Trọng lượng
  • 201 g
  • 7.09 oz
độ dày
  • 8.95 mm
  • 0.352 in
Màu sắc
  • Stardust Gray
  • Mars Orange

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8190 x 6144 pixels
  • 50.32 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.2 µm
  • 0.001200 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 50 MP (portrait/telephoto)
  • Sensor model - Samsung ISOCELL JN1 (#2)
  • Sensor size - 1/2.76" (#2)
  • Pixel size - 0.64 μm (#2)
  • Retractable lens (#2)
  • Aperture size - f/1.49 (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 65 mm (#2)
  • 7-element lens (#2)
  • PDAF (#2)
  • 2.5x optical zoom (#2)
  • Third rear camera - 13 MP (ultra-wide)
  • Sensor model - Samsung ISOCELL 3L6 (#3)
  • Sensor size - 1/3" (#3)
  • Pixel size - 1.12 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.2 (#3)
  • AF (#3)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.3"
Mô-đun
Samsung GNV

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6560 x 5480 pixels
  • 35.95 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2.5
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2.8"
Mô-đun
Samsung GD2

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 172.72 mm
  • 6.8 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
387 ppi
Chiều rộng
  • 70.88 mm
  • 2.79 in
Chiều cao
  • 157.51 mm
  • 6.2 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
93.65 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
HiOS 12 (Android 12)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.05 GHz ARM Cortex-X2
  • 3x 2.85 ARM Cortex-A710
  • 4x 1.8 ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
3050 MHz
Gpu
ARM Mali-G710 MC10
Tốc độ đồng hồ gpu
848 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 258 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • 5G-FDD 600 MHz (n71)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • 5G SA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5160 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Under-display optical fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint
Tecno Boom J8
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR3
268 ppi
3750 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
268 ppi
4000 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR4X
268 ppi
3750 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR3
271 ppi
3750 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
256 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3050 mAh

Đánh giá của người dùng cho Tecno Phantom X2 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn