Tecno Pop 5 LTE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
HIOS 6.2 (Android 10 Go edition)
Màn hình
Màn hình
165.61 mm، 6.52 in
CPU
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4/LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Tecno Pop 5 LTE Giá


Tecno Pop 5 LTE Thông số chính


Thương hiệu
Tecno
Mẫu
Tecno Pop 5 LTE
Phiên bản
Tecno Pop 5 LTE
Bí danh
Pop5 LTE
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
HIOS 6.2 (Android 10 Go edition)
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
GPU
PowerVR GE8322 / IMG8322
RAM
LPDDR4/LPDDR4X
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
165.61 mm، 6.52 in
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Độ phân giải
720 x 1600 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
5000 mAh

Tecno Pop 5 LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Tecno
Môhình
Tecno Pop 5 LTE
Phiên bản
Tecno Pop 5 LTE
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Pop5 LTE

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.87 mm
  • 6.491 in
Chiều rộng
  • 76.09 mm
  • 2.996 in
độ dày
  • 8.75 mm
  • 0.344 in
Màu sắc
  • Dark Blue
  • Light Blue
  • Cyan

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
đặc điểm
Secondary rear camera - AI lens
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 165.61 mm
  • 6.52 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Chiều rộng
  • 67.96 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 151.02 mm
  • 5.95 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.08 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
HIOS 6.2 (Android 10 Go edition)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
  • 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
  • PowerVR GE8322
  • IMG8322
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR4/LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
256 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3050 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR4X
268 ppi
3750 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR3
271 ppi
3750 mAh
Tecno Boom J8
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR3
268 ppi
3750 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
268 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Tecno Pop 5 LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn