Tecno Spark Go 2023

Hệ điều hành
Hệ điều hành
HiOS 12 (Android 12)
Màn hình
Màn hình
166.62 mm، 6.56 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Tecno Spark Go 2023 Giá


Tecno Spark Go 2023 Thông số chính


Thương hiệu
Tecno
Mẫu
Tecno Spark Go 2023
Phiên bản
Tecno Spark Go 2023
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
HiOS 12 (Android 12)
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
166.62 mm، 6.56 in
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Độ phân giải
720 x 1612 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Pin
5000 mAh

Tecno Spark Go 2023 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Tecno
Môhình
Tecno Spark Go 2023
Phiên bản
Tecno Spark Go 2023
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.86 mm
  • 6.451 in
Chiều rộng
  • 75.51 mm
  • 2.973 in
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Purple
  • Cyan
  • Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.85
đặc điểm
Secondary rear camera - 0.8 MP (depth-sensing)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 166.62 mm
  • 6.56 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1612 pixels
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Chiều rộng
  • 67.95 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 152.14 mm
  • 5.99 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.82 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
HiOS 12 (Android 12)

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8300
Tốc độ đồng hồ gpu
660 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
256 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3050 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR4X
268 ppi
3750 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR3
271 ppi
3750 mAh
Tecno Boom J8
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR3
268 ppi
3750 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
268 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Tecno Spark Go 2023


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn