Samsung Galaxy mini

Phiên bản
Phiên bản
Samsung Galaxy mini
Màn hình
Màn hình
79.76 mm، 3.14 in
CPU
CPU
1x 0.8 GHz ARM11
RAM
RAM
LPDDR
Lưu trữ
Lưu trữ
159.744 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Pin
Pin
1200 mAh

Samsung Galaxy mini Giá


Samsung Galaxy mini Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy mini
Phiên bản
Samsung Galaxy mini
Bí danh
Galaxy pop، GT-S5570، S5570
Danh mục
Smartphones
CPU
1x 0.8 GHz ARM11
GPU
Qualcomm Adreno 200
RAM
LPDDR
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Màn hình
79.76 mm، 3.14 in
Mật độ điểm ảnh
127 ppi
Độ phân giải
240 x 320 pixels
Lưu trữ
159.744 MB
Pin
1200 mAh
Trọng lượng
105 g، 3.7 oz

Samsung Galaxy mini Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy mini
Phiên bản
Samsung Galaxy mini
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Galaxy pop
  • GT-S5570
  • S5570

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 110.4 mm
  • 4.346 in
Chiều rộng
  • 60.8 mm
  • 2.394 in
Trọng lượng
  • 105 g
  • 3.7 oz
độ dày
  • 12.1 mm
  • 0.476 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2048 x 1536 pixels
  • 3.15 MP
độ phân giải video
  • 320 x 240 pixels
  • 0.08 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 79.76 mm
  • 3.14 in
độ phân giải (h x w)
240 x 320 pixels
Mật độ điểm ảnh
127 ppi
Chiều rộng
  • 47.85 mm
  • 1.88 in
Chiều cao
  • 63.8 mm
  • 2.51 in
độ sâu màu sắc
18 bit
Số lượng màu sắc
262144 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
45.63 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
1x 0.8 GHz ARM11
Tốc độ xung nhịp cpu
800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 200
Tốc độ đồng hồ gpu
226 MHz

RAM

Loại
LPDDR
Tốc độ xung nhịp
166 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
159.744 MB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA (HSDPA 7.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.03 W/kg
đầu (eu)
0.961 W/kg
Thân máy (usa)
0.437 W/kg
Thân máy (eu)
0.546 W/kg
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy mini


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn