Samsung Google Nexus S I9023

Phiên bản
Phiên bản
Samsung Google Nexus S I9023
Màn hình
Màn hình
101.6 mm، 4 in
CPU
CPU
1x 1.2 GHz ARM Cortex-A8
RAM
RAM
LPDDR
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Samsung Google Nexus S I9023 Giá


Samsung Google Nexus S I9023 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Google Nexus S I9023
Phiên bản
Samsung Google Nexus S I9023
Bí danh
GT-I9023، I9023
Danh mục
Smartphones
CPU
1x 1.2 GHz ARM Cortex-A8
GPU
IMG PowerVR SGX540
RAM
LPDDR
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Màn hình
101.6 mm، 4 in
Mật độ điểm ảnh
233 ppi
Độ phân giải
480 x 800 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
129 g، 4.55 oz

Samsung Google Nexus S I9023 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Google Nexus S I9023
Phiên bản
Samsung Google Nexus S I9023
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • GT-I9023
  • I9023

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 123.9 mm
  • 4.878 in
Chiều rộng
  • 63 mm
  • 2.48 in
Trọng lượng
  • 129 g
  • 4.55 oz
độ dày
  • 10.9 mm
  • 0.429 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 720 x 480 pixels
  • 0.35 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đặc điểm
0.3 MP

Màn hình

Loại
Super LCD
đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
233 ppi
Chiều rộng
  • 52.27 mm
  • 2.06 in
Chiều cao
  • 87.12 mm
  • 3.43 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
58.53 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
1x 1.2 GHz ARM Cortex-A8
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX540
Tốc độ đồng hồ gpu
200 MHz

RAM

Loại
LPDDR
Tốc độ xung nhịp
200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 7.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.58 W/kg
đầu (eu)
0.468 W/kg
Thân máy (usa)
0.9 W/kg
Thân máy (eu)
0.51 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Google Nexus S I9023


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn