Samsung Galaxy S2 X

Phiên bản
Phiên bản
Samsung Galaxy S2 X
Màn hình
Màn hình
114.81 mm، 4.52 in
CPU
CPU
2x 1.7 GHz ARM Scorpion
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
1850 mAh

Samsung Galaxy S2 X Giá


Samsung Galaxy S2 X Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy S2 X
Phiên bản
Samsung Galaxy S2 X
Bí danh
Galaxy S II X، Galaxy S2 for T-Mobile، Hercules، SGH-T989، T989
Danh mục
Smartphones
CPU
2x 1.7 GHz ARM Scorpion
GPU
Qualcomm Adreno 220
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
114.81 mm، 4.52 in
Mật độ điểm ảnh
206 ppi
Độ phân giải
480 x 800 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Pin
1850 mAh
Trọng lượng
135 g، 4.76 oz

Samsung Galaxy S2 X Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy S2 X
Phiên bản
Samsung Galaxy S2 X
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Galaxy S II X
  • Galaxy S2 for T-Mobile
  • Hercules
  • SGH-T989
  • T989

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 129.8 mm
  • 5.11 in
Chiều rộng
  • 68.8 mm
  • 2.709 in
Trọng lượng
  • 135 g
  • 4.76 oz
độ dày
  • 9.4 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
Super AMOLED Plus
đường chéo
  • 114.81 mm
  • 4.52 in
độ phân giải (h x w)
480 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
206 ppi
Chiều rộng
  • 59.07 mm
  • 2.33 in
Chiều cao
  • 98.45 mm
  • 3.88 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.33 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.7 GHz ARM Scorpion
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 220
Tốc độ đồng hồ gpu
266 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
333 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1850 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.35 W/kg
đầu (eu)
0.134 W/kg
Thân máy (usa)
0.99 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy S2 X


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn