Samsung Galaxy Nexus I9250M

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.0.3 Ice Cream Sandwich
Màn hình
Màn hình
118.11 mm، 4.65 in
CPU
CPU
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A9
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
1750 mAh

Samsung Galaxy Nexus I9250M Giá


Samsung Galaxy Nexus I9250M Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Nexus I9250M
Phiên bản
Samsung Galaxy Nexus I9250M
Bí danh
Yakju، GT-I9250M، I9250M
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.0.3 Ice Cream Sandwich
CPU
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A9
GPU
IMG PowerVR SGX540
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
118.11 mm، 4.65 in
Mật độ điểm ảnh
316 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
1750 mAh
Trọng lượng
135 g، 4.76 oz

Samsung Galaxy Nexus I9250M Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy Nexus I9250M
Phiên bản
Samsung Galaxy Nexus I9250M
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Yakju
  • GT-I9250M
  • I9250M

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 135.5 mm
  • 5.335 in
Chiều rộng
  • 67.9 mm
  • 2.673 in
Trọng lượng
  • 135 g
  • 4.76 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.8
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
1.3 MP

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 118.11 mm
  • 4.65 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
316 ppi
Chiều rộng
  • 57.9 mm
  • 2.28 in
Chiều cao
  • 102.94 mm
  • 4.05 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.0.3 Ice Cream Sandwich

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A9
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX540
Tốc độ đồng hồ gpu
384 MHz

RAM

Loại
LPDDR2

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1750 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.4 W/kg
đầu (eu)
0.354 W/kg
Thân máy (usa)
0.74 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Nexus I9250M


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn