Samsung Galaxy Pocket plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.0 Ice Cream Sandwich
Màn hình
Màn hình
71.12 mm، 2.8 in
CPU
CPU
1x 0.85 GHz ARM Cortex-A9
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Pin
Pin
1200 mAh

Samsung Galaxy Pocket plus Giá


Samsung Galaxy Pocket plus Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Pocket plus
Phiên bản
Samsung Galaxy Pocket plus
Bí danh
GT-S5301، S5301
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.0 Ice Cream Sandwich
CPU
1x 0.85 GHz ARM Cortex-A9
GPU
Broadcom VideoCore IV
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
71.12 mm، 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
143 ppi
Độ phân giải
240 x 320 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
1200 mAh
Trọng lượng
97 g، 3.43 oz

Samsung Galaxy Pocket plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy Pocket plus
Phiên bản
Samsung Galaxy Pocket plus
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • GT-S5301
  • S5301

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 104.9 mm
  • 4.13 in
Chiều rộng
  • 57.9 mm
  • 2.28 in
Trọng lượng
  • 97 g
  • 3.43 oz
độ dày
  • 12 mm
  • 0.472 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 320 x 240 pixels
  • 0.08 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 71.12 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
240 x 320 pixels
Mật độ điểm ảnh
143 ppi
Chiều rộng
  • 42.67 mm
  • 1.68 in
Chiều cao
  • 56.9 mm
  • 2.24 in
độ sâu màu sắc
18 bit
Số lượng màu sắc
262144 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
40.1 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.0 Ice Cream Sandwich

Bộ Xử Lý

Cpu
1x 0.85 GHz ARM Cortex-A9
Tốc độ xung nhịp cpu
850 MHz
Gpu
Broadcom VideoCore IV

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 7.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.125 W/kg
đầu (eu)
0.699 W/kg
Thân máy (usa)
0.825 W/kg
Thân máy (eu)
0.276 W/kg
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Pocket plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn