Samsung Galaxy S4 Duos I9502

Phiên bản
Phiên bản
Samsung Galaxy S4 Duos I9502
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A15، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Pin
Pin
2600 mAh

Samsung Galaxy S4 Duos I9502 Giá


Samsung Galaxy S4 Duos I9502 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy S4 Duos I9502
Phiên bản
Samsung Galaxy S4 Duos I9502
Bí danh
Galaxy S IV I9502، GT-I9502، I9502
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A15، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
GPU
IMG PowerVR SGX544 MP3
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB، 64 GB
Pin
2600 mAh
Trọng lượng
132 g، 4.66 oz

Samsung Galaxy S4 Duos I9502 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy S4 Duos I9502
Phiên bản
Samsung Galaxy S4 Duos I9502
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Galaxy S IV I9502
  • GT-I9502
  • I9502

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 136.6 mm
  • 5.378 in
Chiều rộng
  • 69.8 mm
  • 2.748 in
Trọng lượng
  • 132 g
  • 4.66 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4128 x 3096 pixels
  • 12.78 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đặc điểm
2 MP

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.52 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A15
  • 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX544 MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
480 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB
  • 64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2600 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Thermometer
  • Humidity

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.4 W/kg
đầu (eu)
0.577 W/kg
Thân máy (usa)
1.05 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy S4 Duos I9502


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn