Samsung Galaxy S5 TD-LTE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
129.54 mm، 5.1 in
CPU
CPU
4x 2.45 GHz Krait 400
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5312 x 2988 pixels، 15.87 MP
Pin
Pin
2800 mAh

Samsung Galaxy S5 TD-LTE Giá


Samsung Galaxy S5 TD-LTE Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy S5 TD-LTE
Phiên bản
Samsung Galaxy S5 TD-LTE
Bí danh
SM-G9006V، G9006V، SM-G9008V، G9008V، SM-G9009D، G9009D
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
4x 2.45 GHz Krait 400
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
5312 x 2988 pixels، 15.87 MP
Màn hình
129.54 mm، 5.1 in
Mật độ điểm ảnh
432 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
2800 mAh
Trọng lượng
146 g، 5.17 oz

Samsung Galaxy S5 TD-LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy S5 TD-LTE
Phiên bản
Samsung Galaxy S5 TD-LTE
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • SM-G9006V
  • G9006V
  • SM-G9008V
  • G9008V
  • SM-G9009D
  • G9009D

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 142 mm
  • 5.591 in
Chiều rộng
  • 72.5 mm
  • 2.854 in
Trọng lượng
  • 146 g
  • 5.17 oz
độ dày
  • 8.1 mm
  • 0.319 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 5312 x 2988 pixels
  • 15.87 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
1080p @ 60 fps
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5K2P2XX

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Mô-đun
Samsung S5K8B1

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 129.54 mm
  • 5.1 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
432 ppi
Chiều rộng
  • 63.51 mm
  • 2.5 in
Chiều cao
  • 112.9 mm
  • 4.45 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.87 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.45 GHz Krait 400
Tốc độ xung nhịp cpu
2450 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Tốc độ đồng hồ gpu
578 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41) (SM-G9006V; SM-G9008V)
  • LTE 1800 MHz (SM-G9006V; SM-G9008V)
  • LTE 2100 MHz (SM-G9006V)
  • LTE 2600 MHz (SM-G9006V; SM-G9008V)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39) (SM-G9008V)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40) (SM-G9008V)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38) (SM-G9008V)
  • UMTS 850 MHz (SM-G9006V; SM-G9009D)
  • UMTS 1900 MHz (SM-G9006V; SM-G9009D)
  • UMTS 2100 MHz (SM-G9006V; SM-G9009D)
  • UMTS 900 MHz (SM-G9006V)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz (SM-G9009D)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz (SM-G9008V)
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz (SM-G9008V)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
3.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint sensor model - Synaptics-Validity VAL004A8-T
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Heart rate

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.9 W/kg
Thân máy (usa)
1.1 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy S5 TD-LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn