Samsung Galaxy Core Lite LTE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.3 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
CPU
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
2000 mAh

Samsung Galaxy Core Lite LTE Giá


Samsung Galaxy Core Lite LTE Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Core Lite LTE
Phiên bản
Samsung Galaxy Core Lite LTE
Bí danh
SM-G3586V، G3586V، SM-G3588V، G3588V
Danh mục
Smartphones
Giá
128
Hệ điều hành
Android 4.3 Jelly Bean
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
GPU
Qualcomm Adreno 305
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
199 ppi
Độ phân giải
480 x 800 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
149 g، 5.26 oz

Samsung Galaxy Core Lite LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy Core Lite LTE
Phiên bản
Samsung Galaxy Core Lite LTE
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • SM-G3586V
  • G3586V
  • SM-G3588V
  • G3588V

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 133.1 mm
  • 5.24 in
Chiều rộng
  • 70 mm
  • 2.756 in
Trọng lượng
  • 149 g
  • 5.26 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 119.38 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
480 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
199 ppi
Chiều rộng
  • 61.42 mm
  • 2.42 in
Chiều cao
  • 102.37 mm
  • 4.03 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.7 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.3 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 305
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 900 MHz (SM-G3586V)
  • LTE 2100 MHz (SM-G3586V)
  • LTE 2600 MHz (SM-G3588V)
  • LTE 700 MHz (B28) (SM-G3586V)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39) (SM-G3588V)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40) (SM-G3588V)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38) (SM-G3588V)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz (SM-G3588V)
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz (SM-G3588V)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 3 (51.0 Mbit/s , 102.0 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Core Lite LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn