Samsung Galaxy Mega 2 SM-G7508Q

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.4 KitKat
Màn hình
Màn hình
152.4 mm، 6 in
CPU
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Pin
Pin
2800 mAh

Samsung Galaxy Mega 2 SM-G7508Q Giá


Samsung Galaxy Mega 2 SM-G7508Q Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Mega 2 SM-G7508Q
Phiên bản
Samsung Galaxy Mega 2 SM-G7508Q
Bí danh
Vasta، SM-G7508Q، G7508Q
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.4.4 KitKat
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 306
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Màn hình
152.4 mm، 6 in
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2800 mAh
Trọng lượng
194 g، 6.84 oz

Samsung Galaxy Mega 2 SM-G7508Q Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy Mega 2 SM-G7508Q
Phiên bản
Samsung Galaxy Mega 2 SM-G7508Q
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Vasta
  • SM-G7508Q
  • G7508Q

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.7 mm
  • 6.445 in
Chiều rộng
  • 85 mm
  • 3.346 in
Trọng lượng
  • 194 g
  • 6.84 oz
độ dày
  • 8.6 mm
  • 0.339 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4128 x 3096 pixels
  • 12.78 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2576 x 1932 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Chiều rộng
  • 74.72 mm
  • 2.94 in
Chiều cao
  • 132.83 mm
  • 5.23 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.55 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.4 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 306
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1900 MHz
  • TD-SCDMA 2000 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Mega 2 SM-G7508Q


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn