Samsung Galaxy Note 4 SM-N910H/C

Phiên bản
Phiên bản
Samsung Galaxy Note 4 SM-N910H/C
Màn hình
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
CPU
CPU
4x 1.9 GHz ARM Cortex-A57، 4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5312 x 2988 pixels، 15.87 MP
Pin
Pin
3220 mAh

Samsung Galaxy Note 4 SM-N910H/C Giá


Samsung Galaxy Note 4 SM-N910H/C Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Note 4 SM-N910H/C
Phiên bản
Samsung Galaxy Note 4 SM-N910H/C
Bí danh
Muscat، SM-N910H، N910H، SM-N910C، N910C
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 1.9 GHz ARM Cortex-A57، 4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T760 MP6
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
5312 x 2988 pixels، 15.87 MP
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
515 ppi
Độ phân giải
1440 x 2560 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
3220 mAh
Trọng lượng
176 g، 6.21 oz

Samsung Galaxy Note 4 SM-N910H/C Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy Note 4 SM-N910H/C
Phiên bản
Samsung Galaxy Note 4 SM-N910H/C
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Muscat
  • SM-N910H
  • N910H
  • SM-N910C
  • N910C

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153.5 mm
  • 6.043 in
Chiều rộng
  • 78.6 mm
  • 3.094 in
Trọng lượng
  • 176 g
  • 6.21 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.335 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Đen
  • Màu trắng
  • Pink

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 5312 x 2988 pixels
  • 15.87 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
1080p @ 60 fps
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Samsung S5K2P2

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2272 x 1696 pixels
  • 3.85 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.32 µm
  • 0.001320 mm
độ mở (w)
f/1.9
Mô-đun
Samsung S5K6D1

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 144.78 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 2560 pixels
Mật độ điểm ảnh
515 ppi
Chiều rộng
  • 70.98 mm
  • 2.79 in
Chiều cao
  • 126.19 mm
  • 4.97 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.48 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A57
  • 4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1900 MHz
Gpu
ARM Mali-T760 MP6
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
825 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz (SM-N910C)
  • LTE 850 MHz (SM-N910C)
  • LTE 900 MHz (SM-N910C)
  • LTE 1800 MHz (SM-N910C)
  • LTE 2100 MHz (SM-N910C)
  • LTE 2600 MHz (SM-N910C)
  • LTE 700 MHz Class 17 (SM-N910C)
  • LTE 1900 MHz (SM-N910C)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • 2x2 MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3220 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall
  • Heart rate
  • UV
  • RGB

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.21 W/kg
đầu (eu)
0.366 W/kg
Thân máy (usa)
1.04 W/kg
Thân máy (eu)
0.568 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Note 4 SM-N910H/C


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn