Samsung Galaxy Grand Prime VE SM-G531F

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2600 mAh

Samsung Galaxy Grand Prime VE SM-G531F Giá


Samsung Galaxy Grand Prime VE SM-G531F Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Grand Prime VE SM-G531F
Phiên bản
Samsung Galaxy Grand Prime VE SM-G531F
Bí danh
SM-G531F، G531F، SM-G531Y، G531Y
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Vivante GC7000UL
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
220 ppi
Độ phân giải
540 x 960 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2600 mAh
Trọng lượng
156 g، 5.5 oz

Samsung Galaxy Grand Prime VE SM-G531F Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy Grand Prime VE SM-G531F
Phiên bản
Samsung Galaxy Grand Prime VE SM-G531F
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • SM-G531F
  • G531F
  • SM-G531Y
  • G531Y

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 144.8 mm
  • 5.701 in
Chiều rộng
  • 72.1 mm
  • 2.839 in
Trọng lượng
  • 156 g
  • 5.5 oz
độ dày
  • 8.6 mm
  • 0.339 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Gray
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
540 x 960 pixels
Mật độ điểm ảnh
220 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.23 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Vivante GC7000UL

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE 700 MHz (B28) (G531Y)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2600 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.79 W/kg
đầu (eu)
0.553 W/kg
Thân máy (usa)
1.11 W/kg
Thân máy (eu)
0.43 W/kg
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Grand Prime VE SM-G531F


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn