Samsung Galaxy Note5

Phiên bản
Phiên bản
Samsung Galaxy Note5
Màn hình
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
CPU
CPU
4x 2.1 GHz ARM Cortex-A57، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5312 x 2988 pixels، 15.87 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Samsung Galaxy Note5 Giá


Samsung Galaxy Note5 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Note5
Phiên bản
Samsung Galaxy Note5
Bí danh
Galaxy Note 5، SM-N920A، N920A، SM-N920F، N920F، SM-N920I، N920I، SM-N920P، N920P، SM-N920R، N920R، SM-N920V، N920V، SM-N9200، N9200
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 2.1 GHz ARM Cortex-A57، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T760 MP8
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
5312 x 2988 pixels، 15.87 MP
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
515 ppi
Độ phân giải
1440 x 2560 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
171 g، 6.03 oz

Samsung Galaxy Note5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy Note5
Phiên bản
Samsung Galaxy Note5
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Galaxy Note 5
  • SM-N920A
  • N920A
  • SM-N920F
  • N920F
  • SM-N920I
  • N920I
  • SM-N920P
  • N920P
  • SM-N920R
  • N920R
  • SM-N920V
  • N920V
  • SM-N9200
  • N9200

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153.2 mm
  • 6.031 in
Chiều rộng
  • 76.1 mm
  • 2.996 in
Trọng lượng
  • 171 g
  • 6.03 oz
độ dày
  • 7.6 mm
  • 0.299 in
Màu sắc
  • Đen
  • Vàng
  • Bạc
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 5312 x 2988 pixels
  • 15.87 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • Available also with Samsung S5K2P2 (ISOCELL)
  • 1080p @ 60 fps
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX240 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.25 µm
  • 0.001250 mm
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
Auto real-time HDR
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5K4E6

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 144.78 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 2560 pixels
Mật độ điểm ảnh
515 ppi
Chiều rộng
  • 70.98 mm
  • 2.79 in
Chiều cao
  • 126.19 mm
  • 4.97 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
77.07 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.1 GHz ARM Cortex-A57
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2100 MHz
Gpu
ARM Mali-T760 MP8
Tốc độ đồng hồ gpu
772 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1552 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B12) (SM-N920V)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39) (SM-N9200)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41) (SM-N9200)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38) (SM-N9200)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40) (SM-N9200)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz (SM-N920R; SM-N920V)
  • CDMA 1900 MHz (SM-N920R; SM-N920V)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 9 (51.0 Mbit/s , 452.2 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • VHT80 MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint sensor model - Synaptics FS8201
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall
  • Heart rate

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.14 W/kg
đầu (eu)
0.428 W/kg
Thân máy (usa)
1.27 W/kg
Thân máy (eu)
0.471 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Note5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn