Samsung W2016

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
99.06 mm، 3.9 in
CPU
CPU
4x 2.1 GHz ARM Cortex-A57، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5312 x 2988 pixels، 15.87 MP
Pin
Pin
2000 mAh

Samsung W2016 Giá


Samsung W2016 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung W2016
Phiên bản
Samsung W2016
Danh mục
Smartphones
Giá
135
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
CPU
4x 2.1 GHz ARM Cortex-A57، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T760 MP8
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
5312 x 2988 pixels، 15.87 MP
Màn hình
99.06 mm، 3.9 in
Mật độ điểm ảnh
383 ppi
Độ phân giải
768 x 1280 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
204 g، 7.2 oz

Samsung W2016 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung W2016
Phiên bản
Samsung W2016
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 120.4 mm
  • 4.74 in
Chiều rộng
  • 61 mm
  • 2.402 in
Trọng lượng
  • 204 g
  • 7.2 oz
độ dày
  • 15.1 mm
  • 0.594 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 5312 x 2988 pixels
  • 15.87 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.9
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ mở (w)
f/1.9

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 99.06 mm
  • 3.9 in
độ phân giải (h x w)
768 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
383 ppi
Chiều rộng
  • 50.97 mm
  • 2.01 in
Chiều cao
  • 84.94 mm
  • 3.34 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
59.14 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.1 GHz ARM Cortex-A57
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2100 MHz
Gpu
ARM Mali-T760 MP8
Tốc độ đồng hồ gpu
772 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1552 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.52 W/kg
đầu (eu)
0.118 W/kg
Thân máy (usa)
0.21 W/kg
Thân máy (eu)
0.935 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung W2016


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn