Samsung Galaxy S7 Exynos

Phiên bản
Phiên bản
Samsung Galaxy S7 Exynos
Màn hình
Màn hình
129.54 mm، 5.1 in
CPU
CPU
4x 2.3 GHz Exynos M1 Mongoose، 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Samsung Galaxy S7 Exynos Giá


Samsung Galaxy S7 Exynos Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy S7 Exynos
Phiên bản
Samsung Galaxy S7 Exynos
Bí danh
SM-G930F، G930F، SM-G930FD، G930FD، SM-G930K، G930K، SM-G930L، G930L، SM-G930S، G-930S، SM-G930T، G930T، SM-G930W8، G930W8
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 2.3 GHz Exynos M1 Mongoose، 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T880 MP12
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
129.54 mm، 5.1 in
Mật độ điểm ảnh
576 ppi
Độ phân giải
1440 x 2560 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
152 g، 5.36 oz

Samsung Galaxy S7 Exynos Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy S7 Exynos
Phiên bản
Samsung Galaxy S7 Exynos
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • SM-G930F
  • G930F
  • SM-G930FD
  • G930FD
  • SM-G930K
  • G930K
  • SM-G930L
  • G930L
  • SM-G930S
  • G-930S
  • SM-G930T
  • G930T
  • SM-G930W8
  • G930W8

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 142.4 mm
  • 5.606 in
Chiều rộng
  • 69.6 mm
  • 2.74 in
Trọng lượng
  • 152 g
  • 5.36 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
  • Đen
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.7
đặc điểm
  • Available also with Samsung S5K2L1 (ISOCELL)
  • Phase detection with Dual Pixel
  • Object tracking AF
  • Smart OIS
  • 1080p @ 60 fps
  • 720p @ 120 fps
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX260 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1440 pixels
  • 3.69 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.25 µm
  • 0.001250 mm
độ mở (w)
f/1.7
đặc điểm
Auto HDR
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5K4E6

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 129.54 mm
  • 5.1 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 2560 pixels
Mật độ điểm ảnh
576 ppi
Chiều rộng
  • 63.51 mm
  • 2.5 in
Chiều cao
  • 112.9 mm
  • 4.45 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.58 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.3 GHz Exynos M1 Mongoose
  • 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
ARM Mali-T880 MP12
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1794 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 9 (51.0 Mbit/s , 452.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • 2x2 MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall
  • Heart rate

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.4 W/kg
đầu (eu)
0.406 W/kg
Thân máy (usa)
1.59 W/kg
Thân máy (eu)
1.48 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy S7 Exynos


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn