Samsung Galaxy Note FE SD820

Phiên bản
Phiên bản
Samsung Galaxy Note FE SD820
Màn hình
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
CPU
CPU
2x 2.15 GHz Kryo، 2x 1.6 GHz Kryo
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
3200 mAh

Samsung Galaxy Note FE SD820 Giá


Samsung Galaxy Note FE SD820 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Note FE SD820
Phiên bản
Samsung Galaxy Note FE SD820
Bí danh
Galaxy Note 7R، SM-N935K، SM-N935L، SM-N935S
Danh mục
Smartphones
CPU
2x 2.15 GHz Kryo، 2x 1.6 GHz Kryo
GPU
Qualcomm Adreno 530
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
515 ppi
Độ phân giải
1440 x 2560 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3200 mAh
Trọng lượng
169 g، 5.96 oz

Samsung Galaxy Note FE SD820 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy Note FE SD820
Phiên bản
Samsung Galaxy Note FE SD820
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Galaxy Note 7R
  • SM-N935K
  • SM-N935L
  • SM-N935S

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153.5 mm
  • 6.043 in
Chiều rộng
  • 73.9 mm
  • 2.909 in
Trọng lượng
  • 169 g
  • 5.96 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu xanh lam
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.7
đặc điểm
  • Available also with Samsung S5K2L1 (ISOCELL)
  • Phase detection with Dual Pixel
  • Object tracking AF
  • Smart OIS
  • 1080p @ 60 fps
  • 720p @ 120 fps
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX260 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.389 µm
  • 0.001389 mm
độ mở (w)
f/1.7
đặc điểm
Auto HDR
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5K4E6

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 144.78 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 2560 pixels
Mật độ điểm ảnh
515 ppi
Chiều rộng
  • 70.98 mm
  • 2.79 in
Chiều cao
  • 126.19 mm
  • 4.97 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.21 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.15 GHz Kryo
  • 2x 1.6 GHz Kryo
Tốc độ xung nhịp cpu
2150 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 530
Tốc độ đồng hồ gpu
624 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 700 MHz (B29)
  • LTE 800 MHz (B18)
  • LTE 800 MHz (B19)
  • LTE 800 MHz (B26)
  • LTE 2300 MHz (B30)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 9 (51.0 Mbit/s , 452.2 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • VHT80 MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint sensor model - Synaptics
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall
  • Heart rate
  • Iris sensor

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.57 W/kg
Thân máy (usa)
0.79 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Note FE SD820


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn