Samsung Galaxy Note8 Exynos

Phiên bản
Phiên bản
Samsung Galaxy Note8 Exynos
Màn hình
Màn hình
160.02 mm، 6.3 in
CPU
CPU
4x 2.313 GHz Exynos M2 Mongoose، 4x 1.69 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
3300 mAh

Samsung Galaxy Note8 Exynos Giá


Samsung Galaxy Note8 Exynos Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Note8 Exynos
Phiên bản
Samsung Galaxy Note8 Exynos
Bí danh
Galaxy Note 8 Exynos، SM-N950F، N950F، SM-N950K، N950K، SM-N950L، N950L، SM-N950S، N950S، SM-N9508، N9508
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 2.313 GHz Exynos M2 Mongoose، 4x 1.69 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G71 MP20
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
160.02 mm، 6.3 in
Mật độ điểm ảnh
522 ppi
Độ phân giải
1440 x 2960 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB، 256 GB
Pin
3300 mAh
Trọng lượng
195 g، 6.88 oz

Samsung Galaxy Note8 Exynos Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy Note8 Exynos
Phiên bản
Samsung Galaxy Note8 Exynos
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Galaxy Note 8 Exynos
  • SM-N950F
  • N950F
  • SM-N950K
  • N950K
  • SM-N950L
  • N950L
  • SM-N950S
  • N950S
  • SM-N9508
  • N9508

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.5 mm
  • 6.398 in
Chiều rộng
  • 74.8 mm
  • 2.945 in
Trọng lượng
  • 195 g
  • 6.88 oz
độ dày
  • 8.6 mm
  • 0.339 in
Màu sắc
  • Đen
  • Vàng
  • Màu xanh lam
  • Gray
  • Pink

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.7
đặc điểm
  • Phase detection with Dual Pixel
  • Object tracking AF
  • Smart OIS
  • High CRI LED flash
  • 720p @ 240 fps
  • Secondary rear camera - 12 MP (telephoto)
  • Optical Image Stabilization (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Angle of view - 45° (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/3.6"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 2560 x 1440 pixels
  • 3.69 MP
Kích thước pixel
  • 1.22 µm
  • 0.001220 mm
độ mở (w)
f/1.7
đặc điểm
Auto HDR
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/3.6"

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 160.02 mm
  • 6.3 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 2960 pixels
Mật độ điểm ảnh
522 ppi
Chiều rộng
  • 70 mm
  • 2.76 in
Chiều cao
  • 143.9 mm
  • 5.67 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.14 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.313 GHz Exynos M2 Mongoose
  • 4x 1.69 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2314 MHz
Gpu
ARM Mali-G71 MP20
Tốc độ đồng hồ gpu
546 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1794 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 16 (150 Mbit/s , 1 Gbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • VHT80 MU-MiMO
  • 1024-QAM

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall
  • Heart rate
  • Iris sensor

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.61 W/kg
đầu (eu)
0.173 W/kg
Thân máy (usa)
0.56 W/kg
Thân máy (eu)
1.29 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Note8 Exynos


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn