Samsung Galaxy S9+ Exynos

Phiên bản
Phiên bản
Samsung Galaxy S9+ Exynos
Màn hình
Màn hình
157.48 mm، 6.2 in
CPU
CPU
4x 2.9 GHz Exynos M3 Meerkat، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
3500 mAh

Samsung Galaxy S9+ Exynos Giá


Samsung Galaxy S9+ Exynos Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy S9+ Exynos
Phiên bản
Samsung Galaxy S9+ Exynos
Bí danh
Galaxy S9 Plus Exynos، SM-G965F، G965FSM-G965FD، G965FD، SM-G965N، G965N
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 2.9 GHz Exynos M3 Meerkat، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G72 MP18
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
157.48 mm، 6.2 in
Mật độ điểm ảnh
531 ppi
Độ phân giải
1440 x 2960 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB، 256 GB
Pin
3500 mAh
Trọng lượng
189 g، 6.67 oz

Samsung Galaxy S9+ Exynos Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy S9+ Exynos
Phiên bản
Samsung Galaxy S9+ Exynos
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Galaxy S9 Plus Exynos
  • SM-G965F
  • G965FSM-G965FD
  • G965FD
  • SM-G965N
  • G965N

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.1 mm
  • 6.224 in
Chiều rộng
  • 73.8 mm
  • 2.906 in
Trọng lượng
  • 189 g
  • 6.67 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.335 in
Màu sắc
  • Đen
  • Lilac
  • Gray
  • Màu xanh lam
  • Vàng
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.4 µm
  • 0.001400 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.5 - 2.4
đặc điểm
  • Phase detection with Dual Pixel
  • Object tracking AF
  • Smart OIS
  • High CRI LED flash
  • 2160p @ 60 fps
  • 1080p @ 240 fps
  • 720p @ 960 fps
  • Secondary rear camera - 12 MP (telephoto)
  • Pixel size - 1.0 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 52 mm (#2)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2.55"
Mô-đun
Samsung SAK2L3

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 2560 x 1440 pixels
  • 3.69 MP
Kích thước pixel
  • 1.22 µm
  • 0.001220 mm
độ mở (w)
f/1.7
đặc điểm
Auto HDR
định dạng cảm biến
1/3.6"
Mô-đun
Samsung S5K3H1

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 157.48 mm
  • 6.2 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 2960 pixels
Mật độ điểm ảnh
531 ppi
Chiều rộng
  • 68.89 mm
  • 2.71 in
Chiều cao
  • 141.61 mm
  • 5.58 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.88 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.9 GHz Exynos M3 Meerkat
  • 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2900 MHz
Gpu
ARM Mali-G72 MP18
Tốc độ đồng hồ gpu
572 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1794 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 18 (221.0 Mbit/s , 1.2 Gbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • VHT80 MU-MiMO
  • 1024-QAM

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall
  • Heart rate
  • Iris sensor

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.23 W/kg
đầu (eu)
0.294 W/kg
Thân máy (usa)
0.58 W/kg
Thân máy (eu)
1.35 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy S9+ Exynos


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn