Samsung Galaxy A9 Star Lite

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.0 Oreo
Màn hình
Màn hình
152.4 mm، 6 in
CPU
CPU
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
3500 mAh

Samsung Galaxy A9 Star Lite Giá


Samsung Galaxy A9 Star Lite Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy A9 Star Lite
Phiên bản
Samsung Galaxy A9 Star Lite
Bí danh
SM-A6050، A6050، SM-A6058، A6058
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.0 Oreo
CPU
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 506
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
152.4 mm، 6 in
Mật độ điểm ảnh
411 ppi
Độ phân giải
1080 x 2220 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3500 mAh
Trọng lượng
191 g، 6.74 oz

Samsung Galaxy A9 Star Lite Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy A9 Star Lite
Phiên bản
Samsung Galaxy A9 Star Lite
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • SM-A6050
  • A6050
  • SM-A6058
  • A6058

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 160.2 mm
  • 6.307 in
Chiều rộng
  • 75.7 mm
  • 2.98 in
Trọng lượng
  • 191 g
  • 6.74 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.7
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 5 MP
  • Aperture size - f/1.9 (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 5632 x 4224 pixels
  • 23.79 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.9

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2220 pixels
Mật độ điểm ảnh
411 ppi
Chiều rộng
  • 66.67 mm
  • 2.62 in
Chiều cao
  • 137.04 mm
  • 5.4 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
75.58 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.0 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 506
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Hall

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.36 W/kg
Thân máy (usa)
1.435 W/kg
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy A9 Star Lite


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn