Samsung Galaxy Feel2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
142.24 mm، 5.6 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A73، 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Samsung Galaxy Feel2 Giá


Samsung Galaxy Feel2 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Feel2
Phiên bản
Samsung Galaxy Feel2
Bí danh
Feel 2، SC-02L
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A73، 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G71 MP2
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
142.24 mm، 5.6 in
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Độ phân giải
720 x 1480 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
168 g، 5.93 oz

Samsung Galaxy Feel2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy Feel2
Phiên bản
Samsung Galaxy Feel2
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Feel 2
  • SC-02L

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 149 mm
  • 5.866 in
Chiều rộng
  • 70 mm
  • 2.756 in
Trọng lượng
  • 168 g
  • 5.93 oz
độ dày
  • 8.4 mm
  • 0.331 in
Màu sắc
  • Đen
  • Pink
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.7
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2.8"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 142.24 mm
  • 5.6 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1480 pixels
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Chiều rộng
  • 62.23 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 127.91 mm
  • 5.04 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.56 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A73
  • 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
ARM Mali-G71 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
1100 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 700 MHz
  • LTE 800 MHz (B19)
  • LTE 1500 MHz (B21)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 10 (102.0 Mbit/s , 452.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Feel2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn