Samsung Galaxy A10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
157.48 mm، 6.2 in
CPU
CPU
2x 1.6 GHz ARM Cortex-A73، 6x 1.35 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4208 x 3120 pixels، 13.13 MP
Pin
Pin
3400 mAh

Samsung Galaxy A10 Giá


Samsung Galaxy A10 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy A10
Phiên bản
Samsung Galaxy A10
Bí danh
SM-A105FD، A105FD
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
2x 1.6 GHz ARM Cortex-A73، 6x 1.35 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G71 MP2
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
4208 x 3120 pixels، 13.13 MP
Màn hình
157.48 mm، 6.2 in
Mật độ điểm ảnh
271 ppi
Độ phân giải
720 x 1520 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
3400 mAh
Trọng lượng
168 g، 5.93 oz

Samsung Galaxy A10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy A10
Phiên bản
Samsung Galaxy A10
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • SM-A105FD
  • A105FD

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.6 mm
  • 6.126 in
Chiều rộng
  • 75.6 mm
  • 2.976 in
Trọng lượng
  • 168 g
  • 5.93 oz
độ dày
  • 7.94 mm
  • 0.313 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu đỏ
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4208 x 3120 pixels
  • 13.13 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.2 µm
  • 0.001200 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
4x digital zoom
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/3.1"
Mô-đun
Samsung S5K3L6

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/5"
Mô-đun
Samsung S5K5E9

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 157.48 mm
  • 6.2 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1520 pixels
Mật độ điểm ảnh
271 ppi
Chiều rộng
  • 67.42 mm
  • 2.65 in
Chiều cao
  • 142.32 mm
  • 5.6 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.83 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 1.6 GHz ARM Cortex-A73
  • 6x 1.35 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
ARM Mali-G71 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
770 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.19 W/kg
đầu (eu)
0.321 W/kg
Thân máy (usa)
1.2 W/kg
Thân máy (eu)
1.09 W/kg
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy A10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn