Samsung Galaxy S10e Exynos

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
147.32 mm، 5.8 in
CPU
CPU
2x 2.73 GHz Exynos M4 Cheetah، 2x 2.31 GHz ARM Cortex-A75، 4x 1.95 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
3100 mAh

Samsung Galaxy S10e Exynos Giá


Samsung Galaxy S10e Exynos Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy S10e Exynos
Phiên bản
Samsung Galaxy S10e Exynos
Bí danh
SM-G970FD، G970FD
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
2x 2.73 GHz Exynos M4 Cheetah، 2x 2.31 GHz ARM Cortex-A75، 4x 1.95 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G76 MP12
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
147.32 mm، 5.8 in
Mật độ điểm ảnh
435 ppi
Độ phân giải
1080 x 2280 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
3100 mAh
Trọng lượng
150 g، 5.29 oz

Samsung Galaxy S10e Exynos Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy S10e Exynos
Phiên bản
Samsung Galaxy S10e Exynos
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • SM-G970FD
  • G970FD

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 142.2 mm
  • 5.598 in
Chiều rộng
  • 69.9 mm
  • 2.752 in
Trọng lượng
  • 150 g
  • 5.29 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng
  • Xanh
  • Màu vàng
  • Pink
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.4 µm
  • 0.001400 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.5 - 2.4
đặc điểm
  • Phase detection with Dual Pixel
  • Object tracking AF
  • Dual OIS
  • High CRI LED flash
  • 1080p @ 240 fps
  • 720p @ 960 fps
  • HDR10+ video recording
  • Secondary rear camera - 16 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor size - Samsung S5K3P9SP (#2)
  • Sensor type - ISOCELL (#2)
  • Sensor size - 1/3.1" (#2)
  • Pixel size - 1.0 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Dual OIS (#2)
  • Angle of view - 123° (#2)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2.55"
Mô-đun
Samsung SAK2L4

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3648 x 2736 pixels
  • 9.98 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.22 µm
  • 0.001220 mm
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • Phase detection with Dual Pixel
  • Auto HDR
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5K3J1

Màn hình

Loại
Dynamic AMOLED
đường chéo
  • 147.32 mm
  • 5.8 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2280 pixels
Mật độ điểm ảnh
435 ppi
Chiều rộng
  • 63.07 mm
  • 2.48 in
Chiều cao
  • 133.14 mm
  • 5.24 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.75 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.73 GHz Exynos M4 Cheetah
  • 2x 2.31 GHz ARM Cortex-A75
  • 4x 1.95 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2730 MHz
Gpu
ARM Mali-G76 MP12
Tốc độ đồng hồ gpu
720 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2093 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 20
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • VHT80 MU-MiMO
  • 1024-QAM

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3100 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.557 W/kg
đầu (eu)
0.582 W/kg
Thân máy (usa)
0.703 W/kg
Thân máy (eu)
1.575 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy S10e Exynos


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn