Samsung Galaxy Note10+ SD855

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
172.72 mm، 6.8 in
CPU
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
4300 mAh

Samsung Galaxy Note10+ SD855 Giá


Samsung Galaxy Note10+ SD855 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Note10+ SD855
Phiên bản
Samsung Galaxy Note10+ SD855
Bí danh
Galaxy Note10 Plus SD855، Galaxy Note 10Plus، Galaxy Note 10+، Galaxy Note 10 Pro SD855
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
GPU
Qualcomm Adreno 640
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
172.72 mm، 6.8 in
Mật độ điểm ảnh
495 ppi
Độ phân giải
1440 x 3040 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Pin
4300 mAh
Trọng lượng
196 g، 6.91 oz

Samsung Galaxy Note10+ SD855 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy Note10+ SD855
Phiên bản
Samsung Galaxy Note10+ SD855
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Galaxy Note10 Plus SD855
  • Galaxy Note 10Plus
  • Galaxy Note 10+
  • Galaxy Note 10 Pro SD855

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.3 mm
  • 6.39 in
Chiều rộng
  • 77.2 mm
  • 3.039 in
Trọng lượng
  • 196 g
  • 6.91 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
  • Aura Glow
  • Aura Black
  • Aura White
  • Aura Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.4 µm
  • 0.001400 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.5 - 2.4
đặc điểm
  • Phase detection with Dual Pixel
  • Object tracking AF
  • Dual OIS
  • High CRI LED flash
  • 1080p @ 240 fps
  • 720p @ 960 fps
  • HDR10+ video recording
  • Secondary rear camera - 12 MP (telephoto)
  • Pixel size - 1.0 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.1 (#2)
  • Phase detection (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 52 mm (#2)
  • Angle of view - 45° (#2)
  • Dual OIS (#2)
  • Third rear camera - 16 MP (ultra-wide angle)
  • Pixel size - 1.0 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.2 (#3)
  • Dual OIS (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 13 mm (#3)
  • Angle of view - 123° (#3)
  • TOF (Time Of Flight) 3D camera
  • Aperture size - f/1.4 (#4)
  • Angle of view - 72° (#4)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2.55"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3648 x 2736 pixels
  • 9.98 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • Phase detection with Dual Pixel
  • Auto HDR
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
Dynamic AMOLED
đường chéo
  • 172.72 mm
  • 6.8 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 3040 pixels
Mật độ điểm ảnh
495 ppi
Chiều rộng
  • 73.94 mm
  • 2.91 in
Chiều cao
  • 156.09 mm
  • 6.15 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
92.41 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
Tốc độ xung nhịp cpu
2840 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 640
Tốc độ đồng hồ gpu
585 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B12)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 20

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • VHT80 MU-MiMO
  • 1024-QAM

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display ultrasonic fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Note10+ SD855


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn