Samsung Galaxy XCover FieldPro

Phiên bản
Phiên bản
Samsung Galaxy XCover FieldPro
Màn hình
Màn hình
129.54 mm، 5.1 in
CPU
CPU
4x 2.9 GHz Exynos M3 Meerkat، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
4500 mAh

Samsung Galaxy XCover FieldPro Giá


Samsung Galaxy XCover FieldPro Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy XCover FieldPro
Phiên bản
Samsung Galaxy XCover FieldPro
Bí danh
SM-G889F، SM-G889
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 2.9 GHz Exynos M3 Meerkat، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G72 MP18
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
129.54 mm، 5.1 in
Mật độ điểm ảnh
576 ppi
Độ phân giải
1440 x 2560 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
256 g، 9.03 oz

Samsung Galaxy XCover FieldPro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy XCover FieldPro
Phiên bản
Samsung Galaxy XCover FieldPro
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • SM-G889F
  • SM-G889

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.5 mm
  • 6.24 in
Chiều rộng
  • 80.7 mm
  • 3.177 in
Trọng lượng
  • 256 g
  • 9.03 oz
độ dày
  • 14.2 mm
  • 0.559 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.4 µm
  • 0.001400 mm
đèn flash
Triple LED
độ mở (w)
f/1.5 - 2.4
đặc điểm
Phase detection with Dual Pixel
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2.55"
Mô-đun
Samsung SAK2L3

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 2560 x 1440 pixels
  • 3.69 MP
Kích thước pixel
  • 1.22 µm
  • 0.001220 mm
định dạng cảm biến
1/3.6"
Mô-đun
Samsung S5K3H1

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 129.54 mm
  • 5.1 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 2560 pixels
Mật độ điểm ảnh
576 ppi
Chiều rộng
  • 63.51 mm
  • 2.5 in
Chiều cao
  • 112.9 mm
  • 4.45 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
56.24 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.9 GHz Exynos M3 Meerkat
  • 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2900 MHz
Gpu
ARM Mali-G72 MP18
Tốc độ đồng hồ gpu
572 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1794 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B14)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • Band 14 for dedicated emergency response communications
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 42.2 Mbit/s , HSDPA 5.76 Mbit/s )
  • LTE Cat 11
  • 3CA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • VHT80 MU-MIMO
  • 1024-QAM

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.2 W/kg
đầu (eu)
0.804 W/kg
Thân máy (usa)
0.67 W/kg
Thân máy (eu)
1.369 W/kg
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy XCover FieldPro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn