Samsung Galaxy A Quantum

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
170.18 mm، 6.7 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A77، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6944 pixels، 64.44 MP
Pin
Pin
4500 mAh

Samsung Galaxy A Quantum Giá


Samsung Galaxy A Quantum Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy A Quantum
Phiên bản
Samsung Galaxy A Quantum
Bí danh
SM-A716N، SM-A716SS
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 10
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A77، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G76 MP5
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9280 x 6944 pixels، 64.44 MP
Màn hình
170.18 mm، 6.7 in
Mật độ điểm ảnh
393 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
185 g، 6.53 oz

Samsung Galaxy A Quantum Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy A Quantum
Phiên bản
Samsung Galaxy A Quantum
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • SM-A716N
  • SM-A716SS

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.5 mm
  • 6.398 in
Chiều rộng
  • 75.5 mm
  • 2.972 in
Trọng lượng
  • 185 g
  • 6.53 oz
độ dày
  • 8.1 mm
  • 0.319 in
Màu sắc
  • Prism Cube Blue
  • Prism Cube Black
  • Prism Cube Silver

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6944 pixels
  • 64.44 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.72
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Sensor type - ISOCELL PLUS
  • Super Phase Detection
  • Secondary rear camera - 12 MP (ultra-wide angle)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Third rear camera - 5 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Fourth rear camera - 5 MP (depth-sensing)
  • Aperture size - f/2.2 (£4)
  • Pixel size - 1.12 μm (#4)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.72"
Mô-đun
Samsung S5KGW1

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6560 x 4928 pixels
  • 32.33 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
Sensor type - ISOCELL Slim
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2.8"
Mô-đun
Samsung S5KGD1

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 170.18 mm
  • 6.7 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
393 ppi
Chiều rộng
  • 69.84 mm
  • 2.75 in
Chiều cao
  • 155.19 mm
  • 6.11 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
88.62 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A77
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
ARM Mali-G76 MP5
Tốc độ đồng hồ gpu
728 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 12 (102.0 Mbit/s , 603.0 Mbit/s )
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display optical fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy A Quantum


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn