Samsung Galaxy S21 Ultra 5G Exynos

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
172.72 mm، 6.8 in
CPU
CPU
1x 2.91 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.81 GHz ARM Cortex-A78، 4x 2.2 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12000 x 9000 pixels، 108 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Samsung Galaxy S21 Ultra 5G Exynos Giá


Samsung Galaxy S21 Ultra 5G Exynos Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy S21 Ultra 5G Exynos
Phiên bản
Samsung Galaxy S21 Ultra 5G Exynos
Bí danh
SM-G998B، SM-G998B/DS، SM-G998W، SM-G998N، SM-G9980
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11
CPU
1x 2.91 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.81 GHz ARM Cortex-A78، 4x 2.2 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G78 MP14
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
12000 x 9000 pixels، 108 MP
Màn hình
172.72 mm، 6.8 in
Mật độ điểm ảnh
516 ppi
Độ phân giải
1440 x 3200 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
229 g، 8.08 oz

Samsung Galaxy S21 Ultra 5G Exynos Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy S21 Ultra 5G Exynos
Phiên bản
Samsung Galaxy S21 Ultra 5G Exynos
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • SM-G998B
  • SM-G998B/DS
  • SM-G998W
  • SM-G998N
  • SM-G9980

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
Chiều rộng
  • 75.6 mm
  • 2.976 in
Trọng lượng
  • 229 g
  • 8.08 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Phantom Silver
  • Phantom Black
  • Phantom Titanium
  • Phantom Navy
  • Phantom Brown

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 12000 x 9000 pixels
  • 108 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 4320 pixels
  • 33.18 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Sensor type - ISOCELL Bright
  • Nonacell pixel size - 2.4 μm (9-in-1 pixel binning)
  • Nona Super Phase Detection
  • Object tracking AF
  • 2160p @ 60 fps
  • 1080p @ 240 fps
  • 720p @ 960 fps
  • HDR10+ video recording
  • Secondary rear camera - 12 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor model - Sony IMX563 (#2)
  • Sensor size - 1/2.55" (#2)
  • Pixel size - 1.4 µm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 13 mm (#2)
  • Dual Phase Detection (#2)
  • Third rear camera - 10 MP (periscope telephoto)
  • Sensor model - Samsung ISOCELL 3J1 (#3)
  • Sensor size - 1/3.24" (#3)
  • Pixel size - 1.22 µm (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Angle of view - 35° (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 72 mm (#3)
  • Dual Phase Detection (#3)
  • OIS (#3)
  • 10x optical zoom (#3)
  • Fourth rear camera - 10 MP (telephoto)
  • Sensor model - Samsung ISOCELL 3J1 (#4)
  • Sensor size - 1/3.24" (#4)
  • Pixel size - 1.22 µm (#4)
  • Aperture size - f/4.9 (#4)
  • Angle of view - 10° (#4)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 240 mm (#4)
  • Dual Phase Detection (#4)
  • OIS (#4)
  • 3x optical zoom (#4)
  • 10x hybrid optical zoom (#4)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.33"
Mô-đun
Samsung S5KHM3

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
40 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.7 µm
  • 0.000700 mm
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • Sensor type - ISOCELL Plus
  • TetraCell RGB Bayer Pattern
  • Phase detection with Dual Pixel
  • Auto HDR
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2.65"
Mô-đun
Samsung S5KGH1

Màn hình

Loại
Dynamic AMOLED 2X
đường chéo
  • 172.72 mm
  • 6.8 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 3200 pixels
Mật độ điểm ảnh
516 ppi
Chiều rộng
  • 70.88 mm
  • 2.79 in
Chiều cao
  • 157.51 mm
  • 6.2 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.73 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.91 GHz ARM Cortex-X1
  • 3x 2.81 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 2.2 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2910 MHz
Gpu
ARM Mali-G78 MP14
Tốc độ đồng hồ gpu
854 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G mmWave 39 GHz (n260)
  • 5G mmWave 28 GHz (n261)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 20
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6E (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • HE80
  • MiMO
  • 1024-QAM

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.2
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display ultrasonic fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.77 W/kg
đầu (eu)
0.714 W/kg
Thân máy (usa)
1.02 W/kg
Thân máy (eu)
1.58 W/kg
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy S21 Ultra 5G Exynos


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn