Samsung Galaxy XCover 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
134.62 mm، 5.3 in
CPU
CPU
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Samsung Galaxy XCover 5 Giá


Samsung Galaxy XCover 5 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy XCover 5
Phiên bản
Samsung Galaxy XCover 5
Bí danh
SM-G525F، SM-G525F/DS، SM-G525N
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11
CPU
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G52 MP1
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
134.62 mm، 5.3 in
Mật độ điểm ảnh
311 ppi
Độ phân giải
720 x 1480 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3000 mAh

Samsung Galaxy XCover 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy XCover 5
Phiên bản
Samsung Galaxy XCover 5
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • SM-G525F
  • SM-G525F/DS
  • SM-G525N

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 147.1 mm
  • 5.791 in
Chiều rộng
  • 71.6 mm
  • 2.819 in
độ dày
  • 9.2 mm
  • 0.362 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 134.62 mm
  • 5.3 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1480 pixels
Mật độ điểm ảnh
311 ppi
Chiều rộng
  • 58.89 mm
  • 2.32 in
Chiều cao
  • 121.06 mm
  • 4.77 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.91 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G52 MP1

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 42.2 Mbit/s , HSDPA 5.76 Mbit/s )
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Geomagnetic

SAR

đầu (eu)
0.699 W/kg
Thân máy (eu)
1.272 W/kg
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy XCover 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn