Samsung Galaxy Z Flip3 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
170.18 mm، 6.7 in
CPU
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
3300 mAh

Samsung Galaxy Z Flip3 5G Giá


Samsung Galaxy Z Flip3 5G Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Z Flip3 5G
Phiên bản
Samsung Galaxy Z Flip3 5G
Bí danh
SM-F711B، SM-F711B، SM-F711N، SM-F711U، SM-F711U1، SM-F711W، SM-F7110
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
GPU
Qualcomm Adreno 660
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
170.18 mm، 6.7 in
Mật độ điểm ảnh
426 ppi
Độ phân giải
1080 x 2640 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
3300 mAh
Trọng lượng
183 g، 6.46 oz

Samsung Galaxy Z Flip3 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy Z Flip3 5G
Phiên bản
Samsung Galaxy Z Flip3 5G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • SM-F711B
  • SM-F711B
  • SM-F711N
  • SM-F711U
  • SM-F711U1
  • SM-F711W
  • SM-F7110

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 166 mm
  • 6.535 in
Chiều rộng
  • 72.2 mm
  • 2.843 in
Trọng lượng
  • 183 g
  • 6.46 oz
độ dày
  • 6.9 mm
  • 0.272 in
Màu sắc
  • Cream
  • Xanh
  • Lavender
  • Phantom Black
  • Gray
  • Màu trắng
  • Pink

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.4 µm
  • 0.001400 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Super Speed Dual Pixel AF
  • Object tracking AF
  • Dual OIS
  • 1080p @ 240 fps
  • 720p @ 960 fps
  • HDR10+ video recording
  • 10x digital zoom
  • Tracking AF
  • Secondary rear camera - 12 MP (ultra-wide angle)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Pixel size - 1.12 µm (#2)
  • Angle of view - 123° (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 12 mm (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2.55"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
10 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.22 µm
  • 0.001220 mm
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
Dynamic AMOLED 2X
đường chéo
  • 170.18 mm
  • 6.7 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2640 pixels
Mật độ điểm ảnh
426 ppi
Chiều rộng
  • 64.44 mm
  • 2.54 in
Chiều cao
  • 157.51 mm
  • 6.2 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.96 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
Tốc độ xung nhịp cpu
2840 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 660
Tốc độ đồng hồ gpu
840 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B14)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 700 MHz (B29)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-SUL 900 MHz (n81)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 20
  • 5G NSA
  • 5G SA
  • 4x4 MIMO
  • 7CA
  • LAA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • HE80 MIMO
  • 1024-QAM

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.591 W/kg
đầu (eu)
0.86 W/kg
Thân máy (usa)
1.14 W/kg
Thân máy (eu)
1.58 W/kg
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Z Flip3 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn