Samsung Galaxy S23+

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
CPU
CPU
1x 3.36 GHz ARM Cortex-X3، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.0 GHz ARM Co
RAM
RAM
LPDDR5X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
50 MP,
Pin
Pin
4700 mAh

Samsung Galaxy S23+ Giá


Samsung Galaxy S23+ Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy S23+
Phiên bản
Samsung Galaxy S23+
Bí danh
Galaxy S23 Plus، SM-S9160، SM-S916B، SM-S916B/DS، SM-S916E، SM-S916E/DS، SM-S916N، SM-S916U، SM-S916U1، SM-S916W
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 13
CPU
1x 3.36 GHz ARM Cortex-X3، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.0 GHz ARM Co
GPU
Qualcomm Adreno 740
RAM
LPDDR5X
Máy ảnh chính
50 MP,
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
Mật độ điểm ảnh
390 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Pin
4700 mAh
Trọng lượng
196 g، 6.91 oz

Samsung Galaxy S23+ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy S23+
Phiên bản
Samsung Galaxy S23+
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Galaxy S23 Plus
  • SM-S9160
  • SM-S916B
  • SM-S916B/DS
  • SM-S916E
  • SM-S916E/DS
  • SM-S916N
  • SM-S916U
  • SM-S916U1
  • SM-S916W

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157.8 mm
  • 6.213 in
Chiều rộng
  • 76.2 mm
  • 3 in
Trọng lượng
  • 196 g
  • 6.91 oz
độ dày
  • 7.6 mm
  • 0.299 in
Màu sắc
  • Phantom Black
  • Lavender
  • Cream
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 50 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 4320 pixels
  • 33.18 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Super Clear Glass
  • Phase detection with Dual Pixel
  • Object tracking AF
  • Dual OIS
  • HDR10+ video recording
  • Adaptive Pixel
  • Detail Enhancer in High Resolution mode
  • Secondary rear camera - 12 MP (ultra-wide)
  • Sensor size - 1/2.55" (#2)
  • Pixel size - 1.4 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 13 mm (#2)
  • Third rear camera - 10 MP (telephoto)
  • Sensor size - 1/3.94" (#3)
  • Pixel size - 1.0 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • PDAF (#3)
  • 3x optical zoom (#3)
  • Angle of view - 36° (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 69 mm (#3)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2.55"
Mô-đun
Samsung ISOCELL GN5

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
12 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • Phase detection with Dual Pixel
  • Auto HDR
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
Dynamic AMOLED 2X
đường chéo
  • 167.64 mm
  • 6.6 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
390 ppi
Chiều rộng
  • 70.25 mm
  • 2.77 in
Chiều cao
  • 152.21 mm
  • 5.99 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.21 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.36 GHz ARM Cortex-X3
  • 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715
  • 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710
  • 3x 2.0 GHz ARM Cortex-A710
Tốc độ xung nhịp cpu
3360 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 740
Tốc độ đồng hồ gpu
719 MHz

RAM

Loại
LPDDR5X
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE
  • 5G SA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • HE80
  • MiMO
  • 1024-QAM

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.2
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4700 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display ultrasonic fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.95 W/kg
đầu (eu)
0.766 W/kg
Thân máy (usa)
1.04 W/kg
Thân máy (eu)
1.453 W/kg
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy S23+


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn