Samsung Galaxy S23 Ultra

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
172.72 mm، 6.8 in
CPU
CPU
1x 3.36 GHz ARM Cortex-X3، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.0 GHz ARM Co
RAM
RAM
LPDDR5X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB، 1024 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
200 MP,
Pin
Pin
5000 mAh

Samsung Galaxy S23 Ultra Giá


Samsung Galaxy S23 Ultra Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy S23 Ultra
Phiên bản
Samsung Galaxy S23 Ultra
Bí danh
SM-S918، SM-S9180، SM-S918B، SM-S918B/DS، SM-S918E، SM-S918E/DS، SM-S918N، SM-S918U، SM-S918U1، SM-S918W
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 13
CPU
1x 3.36 GHz ARM Cortex-X3، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.0 GHz ARM Co
GPU
Qualcomm Adreno 740
RAM
LPDDR5X
Máy ảnh chính
200 MP,
Màn hình
172.72 mm، 6.8 in
Mật độ điểm ảnh
501 ppi
Độ phân giải
1440 x 3088 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB، 1024 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
233 g، 8.22 oz

Samsung Galaxy S23 Ultra Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy S23 Ultra
Phiên bản
Samsung Galaxy S23 Ultra
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • SM-S918
  • SM-S9180
  • SM-S918B
  • SM-S918B/DS
  • SM-S918E
  • SM-S918E/DS
  • SM-S918N
  • SM-S918U
  • SM-S918U1
  • SM-S918W

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.4 mm
  • 6.433 in
Chiều rộng
  • 78.1 mm
  • 3.075 in
Trọng lượng
  • 233 g
  • 8.22 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Phantom Black
  • Lavender
  • Cream
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 200 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 4320 pixels
  • 33.18 MP
Kích thước pixel
  • 0.6 µm
  • 0.000600 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • 12 MP photos with 16-in-1 pixel binning
  • 50 MP photos with 4-in-1 pixel binning
  • Phase detection autofocus
  • Super Quad Pixel autofocus
  • Object tracking AF
  • Dual OIS
  • HDR10+ video recording
  • 4K Super HDR @ 60 fps
  • Secondary rear camera - 12 MP (ultra-wide)
  • Sensor model - Sony (#2)
  • Sensor size - 1/2.55" (#2)
  • Pixel size - 1.4 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Phase detection with Dual Pixel (#2)
  • Third rear camera - 10 MP (telephoto)
  • Sensor model - Sony (#3)
  • Sensor size - 1/3.52" (#3)
  • Pixel size - 1.12 μm (#3)
  • Aperture size - f/4.9 (#3)
  • Angle of view - 11° (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 230 mm (#3)
  • Phase detection with Dual Pixel (#3)
  • Fourth rear camera - 10 MP (telephoto)
  • Sensor model - Sony (#4)
  • Sensor size - 1/3.52" (#4)
  • Pixel size - 1.12 μm (#4)
  • Aperture size - f/2.4 (#4)
  • Angle of view - 36° (#4)
  • Phase detection with Dual Pixel (#4)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 69 mm (#3)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.3"
Mô-đun
Samsung HP2

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
12 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.7 µm
  • 0.000700 mm
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • Phase detection with Dual Pixel
  • Auto HDR
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2.82"

Màn hình

Loại
Dynamic AMOLED 2X
đường chéo
  • 172.72 mm
  • 6.8 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 3088 pixels
Mật độ điểm ảnh
501 ppi
Chiều rộng
  • 73 mm
  • 2.87 in
Chiều cao
  • 156.54 mm
  • 6.16 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.83 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.36 GHz ARM Cortex-X3
  • 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715
  • 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710
  • 3x 2.0 GHz ARM Cortex-A710
Tốc độ xung nhịp cpu
3360 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 740
Tốc độ đồng hồ gpu
719 MHz

RAM

Loại
LPDDR5X
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB
  • 1024 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE
  • 5G SA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • HE80
  • MiMO
  • 1024-QAM

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.2
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display ultrasonic fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.12 W/kg
đầu (eu)
0.963 W/kg
Thân máy (usa)
0.92 W/kg
Thân máy (eu)
1.398 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy S23 Ultra


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn