Samsung Galaxy A34 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
CPU
CPU
2x 2.6 GHz ARM Cortex-A78، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Samsung Galaxy A34 5G Giá


Samsung Galaxy A34 5G Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy A34 5G
Phiên bản
Samsung Galaxy A34 5G
Bí danh
SM-A3460، SM-A346B، SM-A346B/DS، SM-A346B/DSN، SM-A346E، SM-A346E/DS، SM-A346E/DSN، SM-A346E/N، SM-A346M، SM-A346M/DSN، SM-A346M/N
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 13
CPU
2x 2.6 GHz ARM Cortex-A78، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G68 MC4
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
Mật độ điểm ảnh
390 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
198 g، 6.98 oz

Samsung Galaxy A34 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Môhình
Samsung Galaxy A34 5G
Phiên bản
Samsung Galaxy A34 5G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • SM-A3460
  • SM-A346B
  • SM-A346B/DS
  • SM-A346B/DSN
  • SM-A346E
  • SM-A346E/DS
  • SM-A346E/DSN
  • SM-A346E/N
  • SM-A346M
  • SM-A346M/DSN
  • SM-A346M/N

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.3 mm
  • 6.35 in
Chiều rộng
  • 78.1 mm
  • 3.075 in
Trọng lượng
  • 198 g
  • 6.98 oz
độ dày
  • 8.2 mm
  • 0.323 in
Màu sắc
  • Awesome Violet
  • Awesome Lime
  • Awesome Graphite
  • Awesome Silver

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide-angle)
  • Sensor size - 1/4" (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 123° (#2)
  • Third rear camera - 5 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Pixel size - 1.12 μm (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/3.1"

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 167.64 mm
  • 6.6 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
390 ppi
Chiều rộng
  • 70.25 mm
  • 2.77 in
Chiều cao
  • 152.21 mm
  • 5.99 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.16 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.6 GHz ARM Cortex-A78
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2600 MHz
Gpu
ARM Mali-G68 MC4
Tốc độ đồng hồ gpu
950 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall
  • Virtual Proximity Sensor

SAR

đầu (eu)
0.546 W/kg
Thân máy (eu)
1.488 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
SM-M346B/DS
1080x2340
6 GB
399 PPI
6000 mAh
SM-G930AZ
1440x2560
4 GB
577 PPI
3000 mAh
SM-N981W
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh
SGH-M919
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-G550FY
720x1280
2 GB
294 PPI
2600 mAh
SPH-L720
1080x1920
2 GB
442 PPI
2600 mAh
SM-N981U / SM-N981T
1080x2400
8 GB
394 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy A34 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn