RugGear RG850

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
152.15 mm، 5.99 in
CPU
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.61 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4000 x 3000 pixels، 12 MP
Pin
Pin
4000 mAh

RugGear RG850 Giá


RugGear RG850 Thông số chính


Thương hiệu
RugGear
Mẫu
RugGear RG850
Phiên bản
RugGear RG850
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.61 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 505
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4000 x 3000 pixels، 12 MP
Màn hình
152.15 mm، 5.99 in
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
209 g، 7.37 oz

RugGear RG850 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
RugGear
Môhình
RugGear RG850
Phiên bản
RugGear RG850
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165 mm
  • 6.496 in
Chiều rộng
  • 82.5 mm
  • 3.248 in
Trọng lượng
  • 209 g
  • 7.37 oz
độ dày
  • 12.5 mm
  • 0.492 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4000 x 3000 pixels
  • 12 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 152.15 mm
  • 5.99 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Chiều rộng
  • 68.04 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.08 mm
  • 5.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.24 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.61 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 505
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

SAR

đầu (eu)
0.762 W/kg
Thân máy (eu)
1.027 W/kg
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
3800 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
4200 mAh
640 x 1136 pixels
LPDDR3
326 ppi
5000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
4200 mAh
240 x 320 pixels
LPDDR4X
167 ppi
2400 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR4X
293 ppi
4800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh

Đánh giá của người dùng cho RugGear RG850


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn