RugGear RG440

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Proprietary (Android)
Màn hình
Màn hình
60.96 mm، 2.4 in
CPU
CPU
1x 2.7 GHz ARM Cortex-A78، 3x 2.2 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
167 ppi
Pin
Pin
2400 mAh

RugGear RG440 Giá


RugGear RG440 Thông số chính


Thương hiệu
RugGear
Mẫu
RugGear RG440
Phiên bản
RugGear RG440
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Proprietary (Android)
CPU
1x 2.7 GHz ARM Cortex-A78، 3x 2.2 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55
GPU
Qualcomm Adreno 643
RAM
LPDDR4X
Màn hình
60.96 mm، 2.4 in
Mật độ điểm ảnh
167 ppi
Độ phân giải
240 x 320 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
2400 mAh
Trọng lượng
302 g، 10.65 oz

RugGear RG440 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
RugGear
Môhình
RugGear RG440
Phiên bản
RugGear RG440
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 139 mm
  • 5.472 in
Chiều rộng
  • 70.7 mm
  • 2.783 in
Trọng lượng
  • 302 g
  • 10.65 oz
độ dày
  • 34.1 mm
  • 1.343 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 60.96 mm
  • 2.4 in
độ phân giải (h x w)
240 x 320 pixels
Mật độ điểm ảnh
167 ppi
Chiều rộng
  • 36.58 mm
  • 1.44 in
Chiều cao
  • 48.77 mm
  • 1.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
18.21 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Proprietary (Android)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.7 GHz ARM Cortex-A78
  • 3x 2.2 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2700 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 643
Tốc độ đồng hồ gpu
812 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B14)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • 5G-FDD 600 MHz (n71)
  • 5G-FDD 700 MHz (n12)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n2)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n25)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • LTE
  • 5G SA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • 802.11k (IEEE 802.11k-2008)
  • 802.11r (IEEE 802.11r-2008)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
4200 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
3800 mAh
640 x 1136 pixels
LPDDR3
326 ppi
5000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
269 ppi
4000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
4200 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR4X
293 ppi
4800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho RugGear RG440


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn