POCO M3 Pro 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
MIUI for POCO 12.0.5 (Android 11)
Màn hình
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
5000 mAh

POCO M3 Pro 5G Giá


POCO M3 Pro 5G Thông số chính


Thương hiệu
POCO
Mẫu
POCO M3 Pro 5G
Phiên bản
POCO M3 Pro 5G
Bí danh
M2103K19PG، M2103K19PI، M2103K19PY
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
MIUI for POCO 12.0.5 (Android 11)
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MC2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
405 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
190 g، 6.7 oz

POCO M3 Pro 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
POCO
Môhình
POCO M3 Pro 5G
Phiên bản
POCO M3 Pro 5G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • M2103K19PG
  • M2103K19PI
  • M2103K19PY

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.81 mm
  • 6.37 in
Chiều rộng
  • 75.34 mm
  • 2.966 in
Trọng lượng
  • 190 g
  • 6.7 oz
độ dày
  • 8.92 mm
  • 0.351 in
Màu sắc
  • POCO Yellow
  • Cool Blue
  • Power Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.79
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Secondary rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Sensor model - GalaxyCore GC02M1B (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Sensor model - SK Hynix HI259H (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
OmniVision OV48B

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
độ mở (w)
f/2
định dạng cảm biến
1/4"
Mô-đun
OmniVision OV8856

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
405 ppi
Chiều rộng
  • 67.75 mm
  • 2.67 in
Chiều cao
  • 150.56 mm
  • 5.93 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.94 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
MIUI for POCO 12.0.5 (Android 11)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MC2
Tốc độ đồng hồ gpu
955 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1500 MHz (B32)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • Galileo
  • Beidou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • 360° ambient light sensors

SAR

đầu (eu)
0.593 W/kg
Thân máy (eu)
0.895 W/kg
1080 x 2460 pixels
LPDDR5
407 ppi
5080 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
399 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
4700 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho POCO M3 Pro 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn