POCO X4 GT

Hệ điều hành
Hệ điều hành
MIUI 13 for POCO (Android 12)
Màn hình
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
CPU
CPU
4x 2.85 GHz ARM Cortex-A78، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
5080 mAh

POCO X4 GT Giá


POCO X4 GT Thông số chính


Thương hiệu
POCO
Mẫu
POCO X4 GT
Phiên bản
POCO X4 GT
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
MIUI 13 for POCO (Android 12)
CPU
4x 2.85 GHz ARM Cortex-A78، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G610
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
Mật độ điểm ảnh
407 ppi
Độ phân giải
1080 x 2460 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
5080 mAh
Trọng lượng
200 g، 7.05 oz

POCO X4 GT Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
POCO
Môhình
POCO X4 GT
Phiên bản
POCO X4 GT
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.64 mm
  • 6.443 in
Chiều rộng
  • 74.29 mm
  • 2.925 in
Trọng lượng
  • 200 g
  • 7.05 oz
độ dày
  • 8.87 mm
  • 0.349 in
Màu sắc
  • Màu xanh lam
  • Đen
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6920 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.89
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (9-in-1 pixel binning)
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Sensor size - 1/5" (#3)
  • Pixel size - 1.75 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2.45
Cảm biến
PureCel
Mô-đun
OmniVision OV16A1Q

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 167.64 mm
  • 6.6 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2460 pixels
Mật độ điểm ảnh
407 ppi
Chiều rộng
  • 67.39 mm
  • 2.65 in
Chiều cao
  • 153.5 mm
  • 6.04 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.36 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
MIUI 13 for POCO (Android 12)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.85 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2850 MHz
Gpu
ARM Mali-G610
Tốc độ đồng hồ gpu
860 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1700 MHz (B9)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • 4x4 MIMO
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • 5G SA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5080 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • X-axis linear motor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.596 W/kg
Thân máy (eu)
0.997 W/kg
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
399 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
395 ppi
4700 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho POCO X4 GT


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn