OnePlus 7 Pro 5G

Phiên bản
Phiên bản
OnePlus 7 Pro 5G
Màn hình
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
CPU
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
4000 mAh

OnePlus 7 Pro 5G Giá


OnePlus 7 Pro 5G Thông số chính


Thương hiệu
OnePlus
Mẫu
OnePlus 7 Pro 5G
Phiên bản
OnePlus 7 Pro 5G
Bí danh
Pro7 5G، GM1920
Danh mục
Smartphones
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
GPU
Qualcomm Adreno 640
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
Mật độ điểm ảnh
515 ppi
Độ phân giải
1440 x 3120 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
206 g، 7.27 oz

OnePlus 7 Pro 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
OnePlus
Môhình
OnePlus 7 Pro 5G
Phiên bản
OnePlus 7 Pro 5G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Pro7 5G
  • GM1920

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.6 mm
  • 6.402 in
Chiều rộng
  • 75.9 mm
  • 2.988 in
Trọng lượng
  • 206 g
  • 7.27 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
  • Màu xanh lam
  • Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.6
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • 1080p @ 240 fps
  • 720p @ 480 fps
  • Secondary rear camera - 16 MP (ultra-wide angle)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 117° (#2)
  • Third rear camera - 8 MP (telephoto)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • 2.8677x Optical zoom (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 78 mm (#3)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
Sony IMX586 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Mechanical pop-up front camera
  • Digital image stabilization
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX471 Exmor RS

Màn hình

Loại
Fluid AMOLED
đường chéo
  • 169.42 mm
  • 6.67 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 3120 pixels
Mật độ điểm ảnh
515 ppi
Chiều rộng
  • 71 mm
  • 2.8 in
Chiều cao
  • 153.82 mm
  • 6.06 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
88.78 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
Tốc độ xung nhịp cpu
2840 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 640
Tốc độ đồng hồ gpu
585 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 800 MHz (B18)
  • LTE 800 MHz (B19)
  • LTE 1900 MHz (B25)
  • LTE 850 MHz (B26)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • LTE 700 MHz (B29)
  • LTE 1500 MHz (B32)
  • LTE 1700/2100 MHz (B66)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 18 (221.0 Mbit/s , 1.2 Gbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G NSA
  • 4x4 MIMO

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • 2x2 MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint sensor model - Fingerprint Cards
  • Goodix (In-display optical fingerprint sensor)
  • Step detector
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Bước đếm
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Hall

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
PJE110
1264x2780
12 GB, 18 GB
450 PPI
5500 mAh
1440 x 3168 pixels
LPDDR5X
510 ppi
5400 mAh
1240 x 2772 pixels
LPDDR5X
451 ppi
5000 mAh
1440 x 3216 pixels
LPDDR5X
526 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4500 mAh
CPH2409
1080x2412
8 GB
401 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho OnePlus 7 Pro 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn