OnePlus Nord N10 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
OxygenOS 10.5 (Android 10)
Màn hình
Màn hình
164.85 mm، 6.49 in
CPU
CPU
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
4300 mAh

OnePlus Nord N10 5G Giá


OnePlus Nord N10 5G Thông số chính


Thương hiệu
OnePlus
Mẫu
OnePlus Nord N10 5G
Phiên bản
OnePlus Nord N10 5G
Bí danh
BE2028، BE2025، BE2026، BE20209
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
OxygenOS 10.5 (Android 10)
CPU
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 619L
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Màn hình
164.85 mm، 6.49 in
Mật độ điểm ảnh
406 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
4300 mAh
Trọng lượng
190 g، 6.7 oz

OnePlus Nord N10 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
OnePlus
Môhình
OnePlus Nord N10 5G
Phiên bản
OnePlus Nord N10 5G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • BE2028
  • BE2025
  • BE2026
  • BE20209

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163 mm
  • 6.417 in
Chiều rộng
  • 74.7 mm
  • 2.941 in
Trọng lượng
  • 190 g
  • 6.7 oz
độ dày
  • 9 mm
  • 0.354 in
Màu sắc
Midnight Ice

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6920 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide-angle)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 119° (#2)
  • 5-element lens (#2)
  • Third rear camera - 5 MP (depth-sensing)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Fourth reear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#4)
  • Autofocus (#4)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.72"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4624 x 3456 pixels
  • 15.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.1

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 164.85 mm
  • 6.49 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
406 ppi
Chiều rộng
  • 67.65 mm
  • 2.66 in
Chiều cao
  • 150.33 mm
  • 5.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.79 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
OxygenOS 10.5 (Android 10)

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 619L
Tốc độ đồng hồ gpu
565 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • TD-SCDMA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.95 W/kg
đầu (eu)
0.94 W/kg
Thân máy (usa)
1.05 W/kg
Thân máy (eu)
1.24 W/kg
1440 x 3168 pixels
LPDDR5X
510 ppi
5400 mAh
PJE110
1264x2780
12 GB, 18 GB
450 PPI
5500 mAh
1240 x 2772 pixels
LPDDR5X
451 ppi
5000 mAh
1440 x 3216 pixels
LPDDR5X
526 ppi
5000 mAh
CPH2409
1080x2412
8 GB
401 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4500 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho OnePlus Nord N10 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn