OnePlus 10R 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
OxygenOS 12 (Android 12)
Màn hình
Màn hình
170.18 mm، 6.7 in
CPU
CPU
4x 2.85 GHz ARM Cortex-A78، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8190 x 6144 pixels، 50.32 MP
Pin
Pin
4500 mAh

OnePlus 10R 5G Giá


OnePlus 10R 5G Thông số chính


Thương hiệu
OnePlus
Mẫu
OnePlus 10R 5G
Phiên bản
OnePlus 10R 5G
Bí danh
CPH2423، CPH2411_9_old
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
OxygenOS 12 (Android 12)
CPU
4x 2.85 GHz ARM Cortex-A78، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G610
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8190 x 6144 pixels، 50.32 MP
Màn hình
170.18 mm، 6.7 in
Mật độ điểm ảnh
394 ppi
Độ phân giải
1080 x 2412 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
186 g، 6.56 oz

OnePlus 10R 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
OnePlus
Môhình
OnePlus 10R 5G
Phiên bản
OnePlus 10R 5G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • CPH2423
  • CPH2411 9 old

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.3 mm
  • 6.429 in
Chiều rộng
  • 75.5 mm
  • 2.972 in
Trọng lượng
  • 186 g
  • 6.56 oz
độ dày
  • 8.2 mm
  • 0.323 in
Màu sắc
  • Sierra Black
  • Forest Green

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8190 x 6144 pixels
  • 50.32 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide-angle)
  • Sensor model - Sony IMX355 (#2)
  • Aperture size - f/2.25 (#2)
  • Pixel size - 1.12 µm
  • Angle of view - 119.7° (#2)
  • 5-element lens (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Sensor model - GalaxyCore GC02M1 (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
Sony IMX766

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2.4
đặc điểm
  • Secondary front camera - 8 MP (depth-sensing)
  • Aperture size - f/2.45 (#2)
  • Angle of view - 105° (#2)
định dạng cảm biến
1/3"
Mô-đun
Sony IMX471 Exmor RS

Màn hình

Loại
Fluid AMOLED
đường chéo
  • 170.18 mm
  • 6.7 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2412 pixels
Mật độ điểm ảnh
394 ppi
Chiều rộng
  • 69.55 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 155.32 mm
  • 6.11 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
87.9 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
OxygenOS 12 (Android 12)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.85 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2850 MHz
Gpu
ARM Mali-G610
Tốc độ đồng hồ gpu
860 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA
  • 4x4 MIMO

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • NavIC

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Flick-detect sensor
1440 x 3168 pixels
LPDDR5X
510 ppi
5400 mAh
PJE110
1264x2780
12 GB, 18 GB
450 PPI
5500 mAh
1240 x 2772 pixels
LPDDR5X
451 ppi
5000 mAh
1440 x 3216 pixels
LPDDR5X
526 ppi
5000 mAh
CPH2409
1080x2412
8 GB
401 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4500 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho OnePlus 10R 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn