OnePlus Nord CE 2 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
OxygenOS 11.3 (Android 11)
Màn hình
Màn hình
163.32 mm، 6.43 in
CPU
CPU
2x 2.4 GHz ARM Cortex-A78، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
4500 mAh

OnePlus Nord CE 2 5G Giá


OnePlus Nord CE 2 5G Thông số chính


Thương hiệu
OnePlus
Mẫu
OnePlus Nord CE 2 5G
Phiên bản
OnePlus Nord CE 2 5G
Bí danh
IV2201
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
OxygenOS 11.3 (Android 11)
CPU
2x 2.4 GHz ARM Cortex-A78، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G68 MC4
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Màn hình
163.32 mm، 6.43 in
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
173 g، 6.1 oz

OnePlus Nord CE 2 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
OnePlus
Môhình
OnePlus Nord CE 2 5G
Phiên bản
OnePlus Nord CE 2 5G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
IV2201

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 160.6 mm
  • 6.323 in
Chiều rộng
  • 73.2 mm
  • 2.882 in
Trọng lượng
  • 173 g
  • 6.1 oz
độ dày
  • 7.8 mm
  • 0.307 in
Màu sắc
  • Gray Mirror
  • Bahama Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6920 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.7 µm
  • 0.000700 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.79
đặc điểm
  • Pixel size - 1.4 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide-angle)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 119° (#2)
  • EIS (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2.4
Mô-đun
Sony IMX471 Exmor RS

Màn hình

Loại
Fluid AMOLED
đường chéo
  • 163.32 mm
  • 6.43 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Chiều rộng
  • 67.02 mm
  • 2.64 in
Chiều cao
  • 148.94 mm
  • 5.86 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.18 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
OxygenOS 11.3 (Android 11)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.4 GHz ARM Cortex-A78
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
ARM Mali-G68 MC4
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • 4x4 MIMO
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 18/Cat 13
  • TD-SCDMA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display optical fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.83 W/kg
Thân máy (eu)
1.2 W/kg
PJE110
1264x2780
12 GB, 18 GB
450 PPI
5500 mAh
1440 x 3168 pixels
LPDDR5X
510 ppi
5400 mAh
1240 x 2772 pixels
LPDDR5X
451 ppi
5000 mAh
1440 x 3216 pixels
LPDDR5X
526 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4500 mAh
CPH2409
1080x2412
8 GB
401 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho OnePlus Nord CE 2 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn