OnePlus Nord CE 3 Lite

Hệ điều hành
Hệ điều hành
OxygenOS 13 (Android 13)
Màn hình
Màn hình
170.69 mm، 6.72 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A78، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 660)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12000 x 9000 pixels، 108 MP
Pin
Pin
5000 mAh

OnePlus Nord CE 3 Lite Giá


OnePlus Nord CE 3 Lite Thông số chính


Thương hiệu
OnePlus
Mẫu
OnePlus Nord CE 3 Lite
Phiên bản
OnePlus Nord CE 3 Lite
Bí danh
CPH2467، CPH2465
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
OxygenOS 13 (Android 13)
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A78، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 660)
GPU
Qualcomm Adreno 619
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
12000 x 9000 pixels، 108 MP
Màn hình
170.69 mm، 6.72 in
Mật độ điểm ảnh
392 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
195 g، 6.88 oz

OnePlus Nord CE 3 Lite Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
OnePlus
Môhình
OnePlus Nord CE 3 Lite
Phiên bản
OnePlus Nord CE 3 Lite
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • CPH2467
  • CPH2465

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.5 mm
  • 6.516 in
Chiều rộng
  • 76 mm
  • 2.992 in
Trọng lượng
  • 195 g
  • 6.88 oz
độ dày
  • 8.3 mm
  • 0.327 in
Màu sắc
  • Pastel Lime
  • Chromatic Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 12000 x 9000 pixels
  • 108 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.64 µm
  • 0.000640 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.79
đặc điểm
  • Pixel size - 1.92 μm (9-in-1 pixel binning)
  • Secondary rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Aperture size - f/2.5 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5KHM6-SX03

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2.4
Mô-đun
Sony IMX471 Exmor RS

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 170.69 mm
  • 6.72 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
392 ppi
Chiều rộng
  • 70.04 mm
  • 2.76 in
Chiều cao
  • 155.65 mm
  • 6.13 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
86.96 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
OxygenOS 13 (Android 13)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A78
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 660)
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 619
Tốc độ đồng hồ gpu
840 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • 4x4 MIMO
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • TD-SCDMA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.865 W/kg
Thân máy (eu)
1.245 W/kg
1440 x 3168 pixels
LPDDR5X
510 ppi
5400 mAh
PJE110
1264x2780
12 GB, 18 GB
450 PPI
5500 mAh
1240 x 2772 pixels
LPDDR5X
451 ppi
5000 mAh
1440 x 3216 pixels
LPDDR5X
526 ppi
5000 mAh
CPH2409
1080x2412
8 GB
401 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4500 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho OnePlus Nord CE 3 Lite


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn