OnePlus Nord N30 SE 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
OxygenOS 13.1 (Android 13)
Màn hình
Màn hình
170.69 mm، 6.72 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Pin
Pin
5000 mAh

OnePlus Nord N30 SE 5G Giá


OnePlus Nord N30 SE 5G Thông số chính


Thương hiệu
OnePlus
Mẫu
OnePlus Nord N30 SE 5G
Phiên bản
OnePlus Nord N30 SE 5G
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
OxygenOS 13.1 (Android 13)
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MC2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Màn hình
170.69 mm، 6.72 in
Mật độ điểm ảnh
392 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
193 g، 6.81 oz

OnePlus Nord N30 SE 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
OnePlus
Môhình
OnePlus Nord N30 SE 5G
Phiên bản
OnePlus Nord N30 SE 5G
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.6 mm
  • 6.52 in
Chiều rộng
  • 76 mm
  • 2.992 in
Trọng lượng
  • 193 g
  • 6.81 oz
độ dày
  • 7.99 mm
  • 0.315 in
Màu sắc
  • Cyan Sparkle
  • Black Satin

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8120 x 6180 pixels
  • 50.18 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.64 µm
  • 0.000640 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Sensor size - 1/5" (#2)
  • Aperture size - f/2.5 (#2)
  • Pixel size - 1.75 μm (#2)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2.76"
Mô-đun
Samsung S5KJN1

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/4"

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 170.69 mm
  • 6.72 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
392 ppi
Chiều rộng
  • 70.04 mm
  • 2.76 in
Chiều cao
  • 155.65 mm
  • 6.13 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
86.91 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
OxygenOS 13.1 (Android 13)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MC2
Tốc độ đồng hồ gpu
950 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • 4x4 MIMO
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • Galileo
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Gravity

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.179 W/kg
Thân máy (usa)
1.171 W/kg
1440 x 3168 pixels
LPDDR5X
510 ppi
5400 mAh
PJE110
1264x2780
12 GB, 18 GB
450 PPI
5500 mAh
1240 x 2772 pixels
LPDDR5X
451 ppi
5000 mAh
1440 x 3216 pixels
LPDDR5X
526 ppi
5000 mAh
CPH2409
1080x2412
8 GB
401 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4500 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho OnePlus Nord N30 SE 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn